GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ avarice

The Word Family of "avarice"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ avarice ở dạng danh từ, tính từ (avaricious) và trạng từ (avariciously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từavarice
Động từ
Tính từavaricious
Trạng từavariciously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
avarice
/ˈævərɪs/
lòng tham lam (đặc biệt về tiền bạc)
Tính từ
avaricious
/ˌævəˈrɪʃəs/
tham lam, hám của
Trạng từ
avariciously
/ˌævəˈrɪʃəsli/
một cách tham lam
2

Sơ đồ họ từ

avarice
Danh từavaricegốc
Tính từavaricious+ -ious
Trạng từavariciously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từavarice/ˈævərɪs/

lòng tham lam (đặc biệt về tiền bạc)

danh từ trang trọng/văn học, không đếm được, mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn 'greed' thông thường.

His avarice eventually destroyed his relationships.

Lòng tham của anh ta cuối cùng đã hủy hoại các mối quan hệ.

Tính từavaricious/ˌævəˈrɪʃəs/

tham lam, hám của

mô tả người hoặc hành vi có lòng tham lam quá mức về tiền bạc, tài sản.

The avaricious landlord raised rents every year.

Người chủ nhà tham lam tăng tiền thuê mỗi năm.

Trạng từavariciously/ˌævəˈrɪʃəsli/

một cách tham lam

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thể hiện lòng tham.

He eyed the money avariciously.

Hắn nhìn chằm chằm vào số tiền với ánh mắt tham lam.

4

Cụm từ thường gặp

sheer avarice
lòng tham thuần túy
an avaricious person
một người tham lam
driven by avarice
bị thúc đẩy bởi lòng tham
look at sth avariciously
nhìn điều gì đó với ánh mắt tham lam
human avarice
lòng tham của con người
an avaricious landlord
một chủ nhà tham lam
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của avarice trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very avarice.He is very avaricious.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (avaricious), không dùng danh từ (avarice).

His avaricious ruined him.His avarice ruined him.

Làm chủ ngữ cần danh từ (avarice), không dùng tính từ (avaricious).

She looked at it avarice.She looked at it avariciously.

Bổ nghĩa cho động từ (looked) cần trạng từ (avariciously), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#avarice#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS