Họ từ avarice
The Word Family of "avarice"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ avarice ở dạng danh từ, tính từ (avaricious) và trạng từ (avariciously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | avarice /ˈævərɪs/ | lòng tham lam (đặc biệt về tiền bạc) | |
| Tính từ | avaricious /ˌævəˈrɪʃəs/ | tham lam, hám của | |
| Trạng từ | avariciously /ˌævəˈrɪʃəsli/ | một cách tham lam |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lòng tham lam (đặc biệt về tiền bạc)
danh từ trang trọng/văn học, không đếm được, mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn 'greed' thông thường.
His avarice eventually destroyed his relationships.
Lòng tham của anh ta cuối cùng đã hủy hoại các mối quan hệ.
tham lam, hám của
mô tả người hoặc hành vi có lòng tham lam quá mức về tiền bạc, tài sản.
The avaricious landlord raised rents every year.
Người chủ nhà tham lam tăng tiền thuê mỗi năm.
một cách tham lam
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thể hiện lòng tham.
He eyed the money avariciously.
Hắn nhìn chằm chằm vào số tiền với ánh mắt tham lam.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của avarice trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (avaricious), không dùng danh từ (avarice).
Làm chủ ngữ cần danh từ (avarice), không dùng tính từ (avaricious).
Bổ nghĩa cho động từ (looked) cần trạng từ (avariciously), không dùng danh từ.

