Họ từ autumn
The Word Family of "autumn"
Autumn (mùa thu) là danh từ chỉ mùa, đi kèm tính từ autumnal mô tả những gì mang đặc trưng của mùa thu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | autumn /ˈɔːtəm/ | mùa thu | |
| Tính từ | autumnal /ɔːˈtʌmnəl/ | (mang) đặc trưng mùa thu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mùa thu
cách gọi mùa thu phổ biến ở Anh (Anh-Anh); người Mỹ thường dùng 'fall'. Không đếm được, đi với 'in autumn'.
The leaves turn golden in autumn.
Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.
(mang) đặc trưng mùa thu
mô tả màu sắc, thời tiết hoặc không khí gợi nhớ đến mùa thu; thường dùng trong văn viết mô tả.
The garden had an autumnal glow of red and orange.
Khu vườn ánh lên sắc thu với gam màu đỏ và cam.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của autumn trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' cần tính từ (autumnal), không dùng danh từ (autumn).
Giới từ chỉ mùa là 'in', không dùng 'on'.
Chủ ngữ chỉ mùa cần danh từ (autumn), không dùng tính từ (autumnal).

