GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ autonomy

The Word Family of "autonomy"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ autonomy ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từautonomy
Động từ–
Tính từautonomous
Trạng từautonomously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
autonomy
/ɔːˈtɒnəmi/
quyền tự trị, sự tự chủ
Tính từ
autonomous
/ɔːˈtɒnəməs/
tự trị, tự động, hoạt động độc lập
Trạng từ
autonomously
/ɔːˈtɒnəməsli/
một cách tự chủ, độc lập
2

Sơ đồ họ từ

autonomy
Danh từautonomygốc
Tính từautonomous+ -ous
Trạng từautonomously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từautonomy/ɔːˈtɒnəmi/

quyền tự trị, sự tự chủ

danh từ không đếm được, chỉ khả năng hoặc quyền tự quyết định, không phụ thuộc vào bên ngoài; dùng cho cá nhân, tổ chức hoặc vùng lãnh thổ.

The region was granted a degree of political autonomy.

Vùng này đã được trao một mức độ tự trị chính trị nhất định.

Tính từautonomous/ɔːˈtɒnəməs/

tự trị, tự động, hoạt động độc lập

mô tả vùng lãnh thổ, tổ chức hoặc hệ thống có khả năng tự quản lý mà không cần kiểm soát từ bên ngoài; cũng dùng cho công nghệ tự vận hành (autonomous vehicle).

The company is testing fully autonomous delivery vehicles.

Công ty đang thử nghiệm các xe giao hàng tự hành hoàn toàn.

Trạng từautonomously/ɔːˈtɒnəməsli/

một cách tự chủ, độc lập

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hệ thống hoặc cá nhân hoạt động mà không cần sự can thiệp bên ngoài.

The drone can navigate autonomously without a pilot.

Máy bay không người lái có thể tự điều hướng mà không cần phi công.

4

Cụm từ thường gặp

grant autonomy
trao quyền tự trị
an autonomous region
một vùng tự trị
operate autonomously
hoạt động một cách tự chủ
financial autonomy
sự tự chủ về tài chính
an autonomous vehicle
một xe tự hành
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của autonomy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The region has autonomous laws.→✓ The region has autonomy over its laws.

autonomy là danh từ dùng để chỉ quyền tự quyết; "autonomous" là tính từ mô tả bản thân vùng/hệ thống, không dùng thay thế cho danh từ.

✗ It operates autonomy.→✓ It operates autonomously.

Bổ nghĩa cho động từ (operates) cần trạng từ (autonomously), không dùng danh từ.

✗ It is an autonomy car.→✓ It is an autonomous car.

Trước danh từ (car) cần tính từ (autonomous), không dùng danh từ (autonomy).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#autonomy#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS