Họ từ autobiography
The Word Family of "autobiography"
Một gốc từ, ba dạng: autobiography (danh từ) chỉ cuốn tự truyện, autobiographical (tính từ) mang tính tự truyện, và autobiographically (trạng từ) theo cách tự truyện.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | autobiography /ɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/ | tự truyện | |
| Tính từ | autobiographical /ɔːtəbaɪəˈɡræfɪkl/ | mang tính tự truyện | |
| Trạng từ | autobiographically /ɔːtəbaɪəˈɡræfɪkli/ | theo cách tự truyện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tự truyện
cuốn sách một người viết về cuộc đời chính mình; phân biệt với biography (viết về người khác).
She published her autobiography last year.
Cô ấy đã xuất bản cuốn tự truyện của mình năm ngoái.
mang tính tự truyện
mô tả tác phẩm dựa trên trải nghiệm có thật của chính tác giả.
The novel is largely autobiographical.
Cuốn tiểu thuyết này phần lớn mang tính tự truyện.
theo cách tự truyện
bổ nghĩa cho động từ khi kể chuyện dựa trên đời thực của người viết.
He writes autobiographically about his childhood.
Anh ấy viết theo cách tự truyện về thời thơ ấu của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của autobiography trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (autobiographical), không dùng danh từ.
autobiography = tự truyện (viết về chính mình); biography = tiểu sử (viết về người khác) — không dùng lẫn.
