Họ từ authorize
The Word Family of "authorize"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ authorize ở dạng động từ, danh từ authorization và tính từ authorized — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | authorize /ˈɔːθəraɪz/ | cho phép, ủy quyền chính thức | |
| Danh từ | authorization /ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn/ | sự cho phép, giấy ủy quyền | |
| Tính từ | authorized /ˈɔːθəraɪzd/ | được ủy quyền, chính thức cho phép |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cho phép, ủy quyền chính thức
động từ ngoại động, nghĩa là cấp quyền chính thức cho ai đó làm việc gì hoặc phê duyệt một hành động.
The manager authorized the payment yesterday.
Người quản lý đã phê duyệt khoản thanh toán hôm qua.
sự cho phép, giấy ủy quyền
danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc văn bản chính thức cho phép làm điều gì đó.
You need written authorization to access the file.
Bạn cần văn bản ủy quyền để truy cập tệp tin đó.
được ủy quyền, chính thức cho phép
mô tả người hoặc tổ chức đã được cấp quyền chính thức để thực hiện việc gì.
Only authorized personnel may enter this area.
Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được vào khu vực này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của authorize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng authorize, không dùng danh từ (authorization).
Trước danh từ 'person' để mô tả tính chất đã được cấp quyền cần tính từ (authorized), không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau tính từ sở hữu 'your' làm tân ngữ cần danh từ (authorization), không dùng động từ.

