GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ authority

The Word Family of "authority"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ *authority* có nhiều dạng từ phong phú. Hiểu rõ *authority* (danh từ), *authorise* (động từ), *authoritative* (tính từ) và *authoritatively* (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
authority
/ɔːˈθɒrɪti/
quyền lực, thẩm quyền; cơ quan có thẩm quyền
Động từ
authorise
/ˈɔːθəraɪz/
cho phép, uỷ quyền, cấp phép chính thức
Tính từ
authoritative
/ɔːˈθɒrɪtətɪv/
có thẩm quyền, đáng tin cậy, mang tính quyết đoán
Trạng từ
authoritatively
/ɔːˈθɒrɪtətɪvli/
một cách có thẩm quyền, một cách quyết đoán
2

Sơ đồ họ từ

authority
Danh từauthoritygốc
Động từauthorise+ -ise
Tính từauthoritative+ -ative
Trạng từauthoritatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từauthority/ɔːˈθɒrɪti/

quyền lực, thẩm quyền; cơ quan có thẩm quyền

khi không đếm được, chỉ quyền lực hay quyền ra quyết định; khi đếm được (the authorities), chỉ các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền như cảnh sát, chính phủ.

The manager has the authority to approve the budget.

Người quản lý có thẩm quyền phê duyệt ngân sách.

Động từauthorise/ˈɔːθəraɪz/

cho phép, uỷ quyền, cấp phép chính thức

có nghĩa là chính thức cho phép ai đó làm điều gì; thường dùng ở dạng bị động (*be authorised to do sth*). Chính tả Mỹ là *authorize*.

Only the director is authorised to sign the contract.

Chỉ có giám đốc mới được uỷ quyền ký hợp đồng.

Tính từauthoritative/ɔːˈθɒrɪtətɪv/

có thẩm quyền, đáng tin cậy, mang tính quyết đoán

mô tả người hoặc nguồn thông tin đáng tin cậy và có chuyên môn; cũng mô tả giọng điệu hoặc cách cư xử thể hiện sự tự tin và quyền uy.

She spoke in an authoritative tone that silenced the room.

Cô ấy nói với giọng điệu đầy quyền uy khiến cả phòng im lặng.

Trạng từauthoritatively/ɔːˈθɒrɪtətɪvli/

một cách có thẩm quyền, một cách quyết đoán

bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt rằng hành động được thực hiện với sự tự tin và quyền lực rõ ràng.

He authoritatively dismissed all objections.

Ông ấy đã bác bỏ mọi phản đối một cách đầy quyền uy.

4

Cụm từ thường gặp

have authority over sb/sth
có quyền lực đối với ai/điều gì
be in authority
nắm quyền, có thẩm quyền
authorise sb to do sth
uỷ quyền cho ai làm điều gì
an authoritative source
một nguồn đáng tin cậy
local / government authorities
chính quyền địa phương / chính phủ
speak with authority
phát biểu với thẩm quyền / sự am hiểu
5

Lỗi thường gặp

She has authority on the team.She has authority over the team.

*Authority* đi với giới từ *over* khi nói về quyền lực đối với người hoặc nhóm, không dùng *on*.

He is very authority.He is very authoritative.

Sau *very* và *to be* để mô tả tính chất cần dùng tính từ *authoritative*, không dùng danh từ *authority*.

The manager authorised her sign the contract.The manager authorised her to sign the contract.

Sau *authorise sb* phải dùng *to + infinitive*: *authorise her to sign*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS