Họ từ authority
The Word Family of "authority"
Gốc từ *authority* có nhiều dạng từ phong phú. Hiểu rõ *authority* (danh từ), *authorise* (động từ), *authoritative* (tính từ) và *authoritatively* (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | authority /ɔːˈθɒrɪti/ | quyền lực, thẩm quyền; cơ quan có thẩm quyền | |
| Động từ | authorise /ˈɔːθəraɪz/ | cho phép, uỷ quyền, cấp phép chính thức | |
| Tính từ | authoritative /ɔːˈθɒrɪtətɪv/ | có thẩm quyền, đáng tin cậy, mang tính quyết đoán | |
| Trạng từ | authoritatively /ɔːˈθɒrɪtətɪvli/ | một cách có thẩm quyền, một cách quyết đoán |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quyền lực, thẩm quyền; cơ quan có thẩm quyền
khi không đếm được, chỉ quyền lực hay quyền ra quyết định; khi đếm được (the authorities), chỉ các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền như cảnh sát, chính phủ.
The manager has the authority to approve the budget.
Người quản lý có thẩm quyền phê duyệt ngân sách.
cho phép, uỷ quyền, cấp phép chính thức
có nghĩa là chính thức cho phép ai đó làm điều gì; thường dùng ở dạng bị động (*be authorised to do sth*). Chính tả Mỹ là *authorize*.
Only the director is authorised to sign the contract.
Chỉ có giám đốc mới được uỷ quyền ký hợp đồng.
có thẩm quyền, đáng tin cậy, mang tính quyết đoán
mô tả người hoặc nguồn thông tin đáng tin cậy và có chuyên môn; cũng mô tả giọng điệu hoặc cách cư xử thể hiện sự tự tin và quyền uy.
She spoke in an authoritative tone that silenced the room.
Cô ấy nói với giọng điệu đầy quyền uy khiến cả phòng im lặng.
một cách có thẩm quyền, một cách quyết đoán
bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt rằng hành động được thực hiện với sự tự tin và quyền lực rõ ràng.
He authoritatively dismissed all objections.
Ông ấy đã bác bỏ mọi phản đối một cách đầy quyền uy.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Authority* đi với giới từ *over* khi nói về quyền lực đối với người hoặc nhóm, không dùng *on*.
Sau *very* và *to be* để mô tả tính chất cần dùng tính từ *authoritative*, không dùng danh từ *authority*.
Sau *authorise sb* phải dùng *to + infinitive*: *authorise her to sign*.
