GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ austere

The Word Family of "austere"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ austere ở dạng tính từ, danh từ (austerity) và trạng từ (austerely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từausterity
Động từ
Tính từaustere
Trạng từausterely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
austere
/ɒˈstɪə(r)/
khắc khổ, giản dị, khắt khe
Danh từ
austerity
/ɒˈsterəti/
sự khắc khổ; chính sách thắt lưng buộc bụng
Trạng từ
austerely
/ɒˈstɪəli/
một cách khắc khổ, giản dị
2

Sơ đồ họ từ

austere
Tính từausteregốc
Danh từausterity+ -ity
Trạng từausterely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từaustere/ɒˈstɪə(r)/

khắc khổ, giản dị, khắt khe

mô tả lối sống, phong cách hoặc con người nghiêm khắc, không xa hoa, thiếu sự thoải mái.

He lived an austere life in a small mountain cabin.

Anh ấy sống một cuộc đời khắc khổ trong túp lều nhỏ trên núi.

Danh từausterity/ɒˈsterəti/

sự khắc khổ; chính sách thắt lưng buộc bụng

vừa chỉ tính cách sống giản dị vừa chỉ chính sách kinh tế cắt giảm chi tiêu (austerity measures).

The government introduced strict austerity measures.

Chính phủ đã đưa ra các biện pháp thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt.

Trạng từausterely/ɒˈstɪəli/

một cách khắc khổ, giản dị

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả phong cách sống hoặc trang trí đơn giản, không xa hoa.

The room was austerely furnished.

Căn phòng được bài trí một cách giản dị.

4

Cụm từ thường gặp

an austere lifestyle
lối sống khắc khổ
austerity measures
các biện pháp thắt lưng buộc bụng
a period of austerity
thời kỳ thắt lưng buộc bụng
an austere expression
vẻ mặt nghiêm khắc
furnished austerely
trang trí một cách giản dị
austere surroundings
môi trường xung quanh khắc khổ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của austere trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The government announced austere measures.The government announced austerity measures.

Cụm cố định dùng danh từ làm định ngữ (austerity measures), không dùng tính từ (austere).

They live austerity.They live austerely.

Bổ nghĩa cho động từ (live) cần trạng từ (austerely), không dùng danh từ.

It was an austerity room.It was an austere room.

Mô tả tính chất của danh từ (room) cần tính từ (austere), không dùng danh từ (austerity).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#austere#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS