Họ từ austere
The Word Family of "austere"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ austere ở dạng tính từ, danh từ (austerity) và trạng từ (austerely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | austere /ɒˈstɪə(r)/ | khắc khổ, giản dị, khắt khe | |
| Danh từ | austerity /ɒˈsterəti/ | sự khắc khổ; chính sách thắt lưng buộc bụng | |
| Trạng từ | austerely /ɒˈstɪəli/ | một cách khắc khổ, giản dị |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khắc khổ, giản dị, khắt khe
mô tả lối sống, phong cách hoặc con người nghiêm khắc, không xa hoa, thiếu sự thoải mái.
He lived an austere life in a small mountain cabin.
Anh ấy sống một cuộc đời khắc khổ trong túp lều nhỏ trên núi.
sự khắc khổ; chính sách thắt lưng buộc bụng
vừa chỉ tính cách sống giản dị vừa chỉ chính sách kinh tế cắt giảm chi tiêu (austerity measures).
The government introduced strict austerity measures.
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt.
một cách khắc khổ, giản dị
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả phong cách sống hoặc trang trí đơn giản, không xa hoa.
The room was austerely furnished.
Căn phòng được bài trí một cách giản dị.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của austere trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định dùng danh từ làm định ngữ (austerity measures), không dùng tính từ (austere).
Bổ nghĩa cho động từ (live) cần trạng từ (austerely), không dùng danh từ.
Mô tả tính chất của danh từ (room) cần tính từ (austere), không dùng danh từ (austerity).

