Họ từ auspicious
The Word Family of "auspicious"
Một gốc từ, 3 dạng: auspices (danh từ), auspicious (tính từ), auspiciously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | auspices /ˈɔːspɪsiːz/ | sự bảo trợ, đỡ đầu (thường dùng 'under the auspices of') | |
| Tính từ | auspicious /ɔːˈspɪʃəs/ | điềm lành, báo hiệu tốt đẹp | |
| Trạng từ | auspiciously /ɔːˈspɪʃəsli/ | một cách tốt đẹp, thuận lợi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự bảo trợ, đỡ đầu (thường dùng 'under the auspices of')
danh từ số nhiều, chỉ sự bảo trợ hoặc điềm báo tốt lành; hiện đại chủ yếu dùng trong cụm 'under the auspices of'.
The project was launched under the auspices of the UN.
Dự án được khởi động dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.
điềm lành, báo hiệu tốt đẹp
mô tả sự kiện hoặc thời điểm cho thấy dấu hiệu thành công trong tương lai.
It was an auspicious start to the new year.
Đó là một khởi đầu tốt đẹp cho năm mới.
một cách tốt đẹp, thuận lợi
bổ nghĩa cho sự việc bắt đầu hoặc diễn ra thuận lợi, đầy hứa hẹn.
The event began auspiciously.
Sự kiện bắt đầu một cách tốt đẹp, thuận lợi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của auspicious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định 'under the auspices of' dùng danh từ số nhiều auspices, không dùng tính từ.
Bổ nghĩa cho động từ (began) → dùng trạng từ (auspiciously).
Hai từ dễ nhầm do hình thức gần giống nhưng nghĩa trái ngược hoàn toàn.

