Họ từ augur
The Word Family of "augur"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ augur ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | augur /ˈɔːɡər/ | báo hiệu, là điềm báo (tốt hoặc xấu) | |
| Danh từ | augury /ˈɔːɡjəri/ | điềm báo, lời tiên tri (dựa trên dấu hiệu) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
báo hiệu, là điềm báo (tốt hoặc xấu)
thường dùng trong cụm augur well/ill for sth, chỉ việc một sự kiện là dấu hiệu cho điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
The strong early sales augur well for the company's future.
Doanh số bán hàng tốt ngay từ đầu là điềm báo tốt cho tương lai của công ty.
điềm báo, lời tiên tri (dựa trên dấu hiệu)
danh từ đếm được hoặc không đếm được, chỉ dấu hiệu hoặc dự đoán về tương lai, thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
Ancient Romans read the flight of birds as an augury.
Người La Mã cổ đại xem đường bay của chim như một điềm báo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của augur trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định dùng trạng từ "well/ill", không dùng tính từ "good/bad".
Khi chỉ điềm báo cụ thể cần danh từ augury, không dùng động từ augur.
