Họ từ augment
The Word Family of "augment"
Gốc từ *augment* tạo ra ba dạng chính: động từ *augment*, danh từ *augmentation* và tính từ *augmented* — cùng chỉ việc tăng thêm, bổ sung.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | augment /ɔːɡˈment/ | tăng thêm, bổ sung, mở rộng | |
| Danh từ | augmentation /ˌɔːɡmenˈteɪʃn/ | sự tăng thêm, sự bổ sung, sự mở rộng | |
| Tính từ | augmented /ɔːɡˈmentɪd/ | được tăng cường, được bổ sung |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tăng thêm, bổ sung, mở rộng
dùng trong văn viết trang trọng để chỉ việc làm cho cái gì đó lớn hơn, mạnh hơn hoặc phong phú hơn; thường có tân ngữ trực tiếp.
She augmented her income by freelancing on weekends.
Cô ấy tăng thêm thu nhập bằng cách làm tự do vào cuối tuần.
sự tăng thêm, sự bổ sung, sự mở rộng
danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả tăng thêm; phổ biến trong các lĩnh vực y tế (breast augmentation), âm nhạc và công nghệ.
Augmentation of the workforce was necessary to meet the demand.
Việc tăng thêm nhân lực là cần thiết để đáp ứng nhu cầu.
được tăng cường, được bổ sung
mô tả thứ gì đã được cải thiện hoặc mở rộng; nổi bật trong cụm 'augmented reality' (thực tế tăng cường).
Augmented reality technology is transforming the gaming industry.
Công nghệ thực tế tăng cường đang cách mạng hoá ngành công nghiệp trò chơi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Augment là động từ — cần danh từ augmentation sau mạo từ 'an'.
Dạng bị động cần quá khứ phân từ augmented.
