Họ từ audition
The Word Family of "audition"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ audition ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | audition /ɔːˈdɪʃn/ | buổi thử giọng, buổi thử vai | |
| Động từ | audition /ɔːˈdɪʃn/ | thử giọng, thử vai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buổi thử giọng, buổi thử vai
chỉ buổi kiểm tra khả năng diễn xuất, hát, hoặc biểu diễn để được chọn vào vai diễn, ban nhạc.
She was nervous before her audition for the musical.
Cô ấy hồi hộp trước buổi thử vai cho vở nhạc kịch.
thử giọng, thử vai
hành động tham gia buổi thử giọng/thử vai; thường đi với for (audition for a role).
Hundreds of actors auditioned for the leading role.
Hàng trăm diễn viên đã thử vai cho vai chính.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của audition trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ đúng thì quá khứ (auditioned) khi kể việc đã xảy ra.
Nên dùng trực tiếp động từ audition for thay vì cụm rườm rà go to the audition for.
Khi nói về việc tổ chức nhiều buổi thử giọng, dùng danh từ số nhiều auditions với động từ hold, không dùng audition làm động từ ở đây.
