GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ audit

The Word Family of "audit"

Audit (kiểm toán) vừa là danh từ vừa là động từ, đi kèm danh từ chỉ người auditor — người thực hiện việc kiểm toán chuyên nghiệp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaudit
Động từaudit
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
audit
/ˈɔːdɪt/
cuộc kiểm toán, sự kiểm tra sổ sách
Động từ
audit
/ˈɔːdɪt/
kiểm toán, kiểm tra sổ sách
Danh từ (người)
auditor
/ˈɔːdɪtər/
kiểm toán viên
2

Sơ đồ họ từ

audit
Danh từauditgốc
Động từauditgốc
Danh từ (người)auditor+ -or
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaudit/ˈɔːdɪt/

cuộc kiểm toán, sự kiểm tra sổ sách

đếm được, thường đi với động từ 'carry out' hoặc 'conduct' (carry out an audit).

The company underwent a financial audit.

Công ty đã trải qua một cuộc kiểm toán tài chính.

Động từaudit/ˈɔːdɪt/

kiểm toán, kiểm tra sổ sách

ngoại động từ, thường dùng ở dạng bị động (be audited) khi nói tổ chức bị kiểm toán.

An external firm audits our accounts every year.

Một công ty bên ngoài kiểm toán sổ sách của chúng tôi hằng năm.

Danh từ (người)auditor/ˈɔːdɪtər/

kiểm toán viên

chỉ người chuyên trách kiểm tra và đánh giá sổ sách tài chính của một tổ chức.

The auditor found several errors in the report.

Kiểm toán viên đã phát hiện một số sai sót trong báo cáo.

4

Cụm từ thường gặp

carry out an audit
tiến hành kiểm toán
a financial audit
cuộc kiểm toán tài chính
audit the accounts
kiểm toán sổ sách
an independent auditor
kiểm toán viên độc lập
internal audit
kiểm toán nội bộ
pass an audit
vượt qua cuộc kiểm toán
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của audit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She works as an audit.She works as an auditor.

Khi chỉ nghề nghiệp cần dùng danh từ chỉ người 'auditor'.

They will auditor the company next week.They will audit the company next week.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng audit, không dùng danh từ chỉ người auditor.

The company had an auditor last year.The company had an audit last year.

'Có một cuộc kiểm toán' cần danh từ chỉ sự việc 'audit', không dùng danh từ chỉ người 'auditor'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#audit#Danh từ#Động từ#Danh từ (người)
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS