Họ từ audit
The Word Family of "audit"
Audit (kiểm toán) vừa là danh từ vừa là động từ, đi kèm danh từ chỉ người auditor — người thực hiện việc kiểm toán chuyên nghiệp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | audit /ˈɔːdɪt/ | cuộc kiểm toán, sự kiểm tra sổ sách | |
| Động từ | audit /ˈɔːdɪt/ | kiểm toán, kiểm tra sổ sách | |
| Danh từ (người) | auditor /ˈɔːdɪtər/ | kiểm toán viên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc kiểm toán, sự kiểm tra sổ sách
đếm được, thường đi với động từ 'carry out' hoặc 'conduct' (carry out an audit).
The company underwent a financial audit.
Công ty đã trải qua một cuộc kiểm toán tài chính.
kiểm toán, kiểm tra sổ sách
ngoại động từ, thường dùng ở dạng bị động (be audited) khi nói tổ chức bị kiểm toán.
An external firm audits our accounts every year.
Một công ty bên ngoài kiểm toán sổ sách của chúng tôi hằng năm.
kiểm toán viên
chỉ người chuyên trách kiểm tra và đánh giá sổ sách tài chính của một tổ chức.
The auditor found several errors in the report.
Kiểm toán viên đã phát hiện một số sai sót trong báo cáo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của audit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi chỉ nghề nghiệp cần dùng danh từ chỉ người 'auditor'.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng audit, không dùng danh từ chỉ người auditor.
'Có một cuộc kiểm toán' cần danh từ chỉ sự việc 'audit', không dùng danh từ chỉ người 'auditor'.

