Họ từ auction
The Word Family of "auction"
Auction (đấu giá) vừa là danh từ vừa là động từ, đi kèm danh từ chỉ người auctioneer — người điều hành phiên đấu giá.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | auction /ˈɔːkʃn/ | cuộc đấu giá, buổi bán đấu giá | |
| Động từ | auction /ˈɔːkʃn/ | bán đấu giá | |
| Danh từ (người) | auctioneer /ˌɔːkʃəˈnɪər/ | người điều khiển phiên đấu giá |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc đấu giá, buổi bán đấu giá
đếm được, thường đi với giới từ 'at' (at an auction) hoặc cụm 'put sth up for auction'.
The painting sold for millions at auction.
Bức tranh đã được bán với giá hàng triệu đô tại phiên đấu giá.
bán đấu giá
thường dùng với giới từ 'off' (auction off sth) khi bán hết một lô hàng bằng đấu giá.
They auctioned off all the old furniture.
Họ đã bán đấu giá hết toàn bộ đồ nội thất cũ.
người điều khiển phiên đấu giá
chỉ người chuyên nghiệp đứng ra tổ chức và dẫn dắt buổi đấu giá.
The auctioneer called out the final bid.
Người điều khiển đấu giá xướng lên mức giá cuối cùng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của auction trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định là 'at auction', không dùng giới từ 'in'.
Cần chia động từ ở quá khứ (auctioned), 'auctioneer' là danh từ chỉ người không thể chia thì.
Khi nói về nghề nghiệp cần dùng danh từ chỉ người 'auctioneer'.

