Họ từ attribute
The Word Family of "attribute"
Gốc từ *attribute* hoạt động như cả động từ (/əˈtrɪbjuːt/) lẫn danh từ (/ˈætrɪbjuːt/) với trọng âm khác nhau, và sinh ra tính từ attributable — cả ba đều diễn đạt ý quy gán hoặc đặc điểm.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | attribute /əˈtrɪbjuːt/ | quy cho, gán cho (nguyên nhân, tác giả) | |
| Danh từ | attribute /ˈætrɪbjuːt/ | đặc điểm, phẩm chất, thuộc tính | |
| Tính từ | attributable /əˈtrɪbjʊtəbl/ | có thể quy cho, do (nguyên nhân gì) gây ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quy cho, gán cho (nguyên nhân, tác giả)
Dùng cấu trúc *attribute sth to sb/sth* (quy điều gì cho ai/cái gì). Trọng âm rơi ở âm tiết thứ hai.
Scientists attribute the rising temperatures to human activity.
Các nhà khoa học quy sự tăng nhiệt độ cho hoạt động của con người.
đặc điểm, phẩm chất, thuộc tính
Chỉ một tính chất hay đặc điểm của người hoặc vật. Trọng âm rơi ở âm tiết đầu. Thường gặp trong mô tả nhân vật hoặc sản phẩm.
Patience is one of the most important attributes of a good teacher.
Sự kiên nhẫn là một trong những phẩm chất quan trọng nhất của một giáo viên tốt.
có thể quy cho, do (nguyên nhân gì) gây ra
Thường dùng trong cấu trúc *be attributable to* (có thể quy cho). Xuất hiện nhiều trong báo cáo khoa học và phân tích nguyên nhân.
The project's failure was attributable to a lack of planning.
Sự thất bại của dự án có thể quy cho sự thiếu lập kế hoạch.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi dùng làm động từ, trọng âm rơi ở âm tiết thứ hai /əˈtrɪb-/. Đây là lỗi trọng âm rất phổ biến.
*Attribute sth to sth* — dùng giới từ *to*, không dùng *because of*.
Dùng giới từ *of* hoặc *in* khi nói về thuộc tính của một người, không dùng *for*.
