Họ từ attitude
The Word Family of "attitude"
Gốc từ *attitude* xuất hiện chủ yếu ở dạng danh từ và tính từ. Hiểu rõ *attitude* (danh từ) và *attitudinal* (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | attitude /ˈætɪtjuːd/ | thái độ, quan điểm, cách nhìn nhận | |
| Tính từ | attitudinal /ˌætɪˈtjuːdɪnəl/ | thuộc về thái độ, liên quan đến thái độ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thái độ, quan điểm, cách nhìn nhận
chỉ cách một người suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành xử trước một tình huống hay đối tượng. Thường đi với giới từ *to* hoặc *towards* (attitude to/towards sth).
She has a positive attitude towards learning.
Cô ấy có thái độ tích cực đối với việc học.
thuộc về thái độ, liên quan đến thái độ
được dùng chủ yếu trong văn phong học thuật và nghiên cứu, mô tả những gì liên quan đến thái độ hay quan điểm của con người.
The survey measured attitudinal changes among students.
Cuộc khảo sát đo lường những thay đổi về thái độ trong học sinh.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Anh: *a positive attitude*, không đặt tính từ sau danh từ.
*Attitude* đi với *towards* hoặc *to*, không dùng *about* trong cụm này.
Trước danh từ đếm được số ít cần mạo từ (*a/an*); không thể bỏ mạo từ.
