Họ từ attire
The Word Family of "attire"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ attire ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | attire /əˈtaɪə/ | trang phục (trang trọng) | |
| Động từ | attire /əˈtaɪə/ | mặc trang phục, ăn mặc (trang trọng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trang phục (trang trọng)
danh từ không đếm được, mang tính trang trọng hơn clothes, thường dùng trong thư mời, sự kiện.
Formal attire is required at the ceremony.
Trang phục trang trọng là bắt buộc tại buổi lễ.
mặc trang phục, ăn mặc (trang trọng)
thường dùng ở thể bị động be attired in sth, mang tính văn viết trang trọng.
The guests were attired in elegant evening wear.
Các vị khách mặc trang phục dạ hội thanh lịch.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của attire trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Attire là danh từ không đếm được, không dùng với mạo từ an; cần thêm tính từ mô tả như formal, casual.
Động từ attire thường dùng ở thể bị động (was attired in), không dùng chủ động trực tiếp với tân ngữ như vậy.
Attire là danh từ không đếm được nên không thêm -s để tạo số nhiều.
