GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ attenuate

The Word Family of "attenuate"

Động từTính từDanh từ

Gốc từ attenuate tồn tại ở dạng động từ, tính từ *attenuated*, và danh từ *attenuation*, diễn đạt ý nghĩa làm yếu đi, giảm bớt cường độ hoặc mức độ của điều gì.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
attenuate
/əˈtenjueɪt/
làm yếu đi, giảm thiểu, làm loãng hoặc mảnh hơn
Tính từ
attenuated
/əˈtenjueɪtɪd/
đã bị làm yếu đi, bị pha loãng, mảnh và yếu
Danh từ
attenuation
/əˌtenjuˈeɪʃn/
sự suy giảm, sự làm yếu đi
2

Sơ đồ họ từ

attenuate
Động từattenuategốc
Tính từattenuated+ -ed
Danh từattenuation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từattenuate/əˈtenjueɪt/

làm yếu đi, giảm thiểu, làm loãng hoặc mảnh hơn

dùng trong văn phong học thuật và khoa học; có thể chỉ sự giảm về cường độ tín hiệu, âm thanh, hoặc tác động của điều gì đó.

The walls of the building help to attenuate the noise from the street.

Các bức tường của tòa nhà giúp giảm thiểu tiếng ồn từ đường phố.

Tính từattenuated/əˈtenjueɪtɪd/

đã bị làm yếu đi, bị pha loãng, mảnh và yếu

mô tả vật hoặc tín hiệu đã bị giảm độ mạnh hoặc mật độ; cũng dùng trong y học để chỉ vi khuẩn/virus đã được làm giảm độc lực.

An attenuated virus is used in some live vaccines.

Virus đã được làm giảm độc lực được sử dụng trong một số loại vắc-xin sống.

Danh từattenuation/əˌtenjuˈeɪʃn/

sự suy giảm, sự làm yếu đi

danh từ không đếm được dùng trong vật lý, kỹ thuật và y học để chỉ mức độ giảm cường độ của tín hiệu, âm thanh hoặc hiệu ứng.

Signal attenuation increases with distance from the transmitter.

Sự suy giảm tín hiệu tăng theo khoảng cách từ máy phát.

4

Cụm từ thường gặp

attenuate a signal
làm suy yếu tín hiệu
attenuate the risk
giảm thiểu rủi ro
signal attenuation
sự suy giảm tín hiệu
attenuated virus/strain
chủng virus đã giảm độc lực
5

Lỗi thường gặp

The medicine attenuated the patient.The medicine attenuated the symptoms.

*attenuate* tác động lên triệu chứng, tín hiệu, hay hiệu ứng — không dùng với người làm tân ngữ trực tiếp.

The sound was very attenuate.The sound was greatly attenuated.

Dạng tính từ là *attenuated* (quá khứ phân từ dùng như tính từ), không phải *attenuate*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS