Họ từ attenuate
The Word Family of "attenuate"
Gốc từ attenuate tồn tại ở dạng động từ, tính từ *attenuated*, và danh từ *attenuation*, diễn đạt ý nghĩa làm yếu đi, giảm bớt cường độ hoặc mức độ của điều gì.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | attenuate /əˈtenjueɪt/ | làm yếu đi, giảm thiểu, làm loãng hoặc mảnh hơn | |
| Tính từ | attenuated /əˈtenjueɪtɪd/ | đã bị làm yếu đi, bị pha loãng, mảnh và yếu | |
| Danh từ | attenuation /əˌtenjuˈeɪʃn/ | sự suy giảm, sự làm yếu đi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm yếu đi, giảm thiểu, làm loãng hoặc mảnh hơn
dùng trong văn phong học thuật và khoa học; có thể chỉ sự giảm về cường độ tín hiệu, âm thanh, hoặc tác động của điều gì đó.
The walls of the building help to attenuate the noise from the street.
Các bức tường của tòa nhà giúp giảm thiểu tiếng ồn từ đường phố.
đã bị làm yếu đi, bị pha loãng, mảnh và yếu
mô tả vật hoặc tín hiệu đã bị giảm độ mạnh hoặc mật độ; cũng dùng trong y học để chỉ vi khuẩn/virus đã được làm giảm độc lực.
An attenuated virus is used in some live vaccines.
Virus đã được làm giảm độc lực được sử dụng trong một số loại vắc-xin sống.
sự suy giảm, sự làm yếu đi
danh từ không đếm được dùng trong vật lý, kỹ thuật và y học để chỉ mức độ giảm cường độ của tín hiệu, âm thanh hoặc hiệu ứng.
Signal attenuation increases with distance from the transmitter.
Sự suy giảm tín hiệu tăng theo khoảng cách từ máy phát.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*attenuate* tác động lên triệu chứng, tín hiệu, hay hiệu ứng — không dùng với người làm tân ngữ trực tiếp.
Dạng tính từ là *attenuated* (quá khứ phân từ dùng như tính từ), không phải *attenuate*.
