GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ attend

The Word Family of "attend"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ attend ở dạng động từ, danh từ attention, tính từ attentive và trạng từ attentively — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từattention
Động từattend
Tính từattentive
Trạng từattentively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
attend
/əˈtend/
tham dự, có mặt
Danh từ
attention
/əˈtenʃn/
sự chú ý, sự quan tâm
Tính từ
attentive
/əˈtentɪv/
chăm chú, ân cần
Trạng từ
attentively
/əˈtentɪvli/
một cách chăm chú
2

Sơ đồ họ từ

attend
Động từattendgốc
Danh từattention+ -ion
Tính từattentive+ -ive
Trạng từattentively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từattend/əˈtend/

tham dự, có mặt

dùng khi ai đó có mặt tại một sự kiện, buổi học hoặc cuộc họp; đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ.

Over 200 people attended the conference.

Hơn 200 người đã tham dự hội nghị.

Danh từattention/əˈtenʃn/

sự chú ý, sự quan tâm

là danh từ không đếm được, chỉ trạng thái tập trung tâm trí vào điều gì đó; thường đi với 'pay attention to'.

Please pay attention to the instructions.

Xin hãy chú ý đến các hướng dẫn.

Tính từattentive/əˈtentɪv/

chăm chú, ân cần

mô tả người lắng nghe/quan sát kỹ càng, hoặc quan tâm chu đáo đến nhu cầu của người khác.

The waiter was very attentive to our needs.

Người phục vụ rất ân cần với nhu cầu của chúng tôi.

Trạng từattentively/əˈtentɪvli/

một cách chăm chú

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện với sự tập trung, chú tâm cao.

The students listened attentively to the lecture.

Các sinh viên lắng nghe bài giảng một cách chăm chú.

4

Cụm từ thường gặp

attend a meeting
tham dự cuộc họp
pay attention to
chú ý đến
attract attention
thu hút sự chú ý
an attentive listener
một người lắng nghe chăm chú
listen attentively
lắng nghe một cách chăm chú
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của attend trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I attended to the meeting.I attended the meeting.

'Attend' là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ 'to'.

Please pay attend to this.Please pay attention to this.

Cụm cố định là 'pay attention to', dùng danh từ 'attention', không dùng động từ 'attend'.

She listened attentive.She listened attentively.

Bổ nghĩa cho động từ 'listened' cần trạng từ 'attentively', không dùng tính từ 'attentive'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#attend#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS