Họ từ attend
The Word Family of "attend"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ attend ở dạng động từ, danh từ attention, tính từ attentive và trạng từ attentively — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | attend /əˈtend/ | tham dự, có mặt | |
| Danh từ | attention /əˈtenʃn/ | sự chú ý, sự quan tâm | |
| Tính từ | attentive /əˈtentɪv/ | chăm chú, ân cần | |
| Trạng từ | attentively /əˈtentɪvli/ | một cách chăm chú |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tham dự, có mặt
dùng khi ai đó có mặt tại một sự kiện, buổi học hoặc cuộc họp; đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ.
Over 200 people attended the conference.
Hơn 200 người đã tham dự hội nghị.
sự chú ý, sự quan tâm
là danh từ không đếm được, chỉ trạng thái tập trung tâm trí vào điều gì đó; thường đi với 'pay attention to'.
Please pay attention to the instructions.
Xin hãy chú ý đến các hướng dẫn.
chăm chú, ân cần
mô tả người lắng nghe/quan sát kỹ càng, hoặc quan tâm chu đáo đến nhu cầu của người khác.
The waiter was very attentive to our needs.
Người phục vụ rất ân cần với nhu cầu của chúng tôi.
một cách chăm chú
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện với sự tập trung, chú tâm cao.
The students listened attentively to the lecture.
Các sinh viên lắng nghe bài giảng một cách chăm chú.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của attend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Attend' là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ 'to'.
Cụm cố định là 'pay attention to', dùng danh từ 'attention', không dùng động từ 'attend'.
Bổ nghĩa cho động từ 'listened' cần trạng từ 'attentively', không dùng tính từ 'attentive'.

