Họ từ attempt
The Word Family of "attempt"
Attempt vừa là danh từ vừa là động từ dùng để nói về việc cố gắng làm gì đó, đi kèm tính từ attempted mô tả hành động chưa hoàn thành hoặc chưa thành công.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | attempt /əˈtempt/ | sự cố gắng, nỗ lực | |
| Động từ | attempt /əˈtempt/ | cố gắng, thử làm | |
| Tính từ | attempted /əˈtemptɪd/ | (mang tính) cố gắng nhưng chưa thành, có ý định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự cố gắng, nỗ lực
đếm được, thường đi với giới từ 'at' (an attempt at sth) hoặc 'to' + động từ nguyên mẫu.
He made an attempt to fix the car himself.
Anh ấy đã cố gắng tự sửa xe.
cố gắng, thử làm
theo sau bởi động từ nguyên mẫu có 'to' (attempt to do sth), không dùng V-ing.
She attempted to break the world record.
Cô ấy đã cố gắng phá kỷ lục thế giới.
(mang tính) cố gắng nhưng chưa thành, có ý định
thường đứng trước danh từ để chỉ hành vi phạm tội chưa hoàn thành, ví dụ attempted murder.
He was charged with attempted robbery.
Anh ta bị buộc tội với hành vi cướp chưa thành.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của attempt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Attempt theo sau bởi 'to + V', không dùng V-ing.
Cụm cố định là 'make an attempt', không dùng 'do an attempt'.
'Attempted' mang nghĩa chưa hoàn thành/chưa thành công, không phù hợp để mô tả sự thành công.

