GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ attain

The Word Family of "attain"

Từ attain (đạt được) có dạng danh từ attainment và tính từ attainable. Cùng tìm hiểu cách phân biệt và sử dụng đúng ngữ cảnh trang trọng của các dạng này.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từattainment
Động từattain
Tính từattainable
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
attain
/əˈteɪn/
đạt được (mục tiêu, thành tích)
Danh từ
attainment
/əˈteɪnmənt/
sự đạt được, thành tựu
Tính từ
attainable
/əˈteɪnəbl/
có thể đạt được, khả thi
2

Sơ đồ họ từ

attain
Động từattaingốc
Danh từattainment+ -ment
Tính từattainable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từattain/əˈteɪn/

đạt được (mục tiêu, thành tích)

trang trọng hơn 'achieve' hoặc 'reach', thường dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.

She worked hard to attain her career goals.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu sự nghiệp.

Danh từattainment/əˈteɪnmənt/

sự đạt được, thành tựu

danh từ trừu tượng, thường dùng số nhiều (attainments) khi nói về các thành tích cụ thể.

Educational attainment has improved in the region.

Trình độ học vấn ở khu vực này đã được cải thiện.

Tính từattainable/əˈteɪnəbl/

có thể đạt được, khả thi

mô tả mục tiêu hoặc kết quả nằm trong khả năng thực hiện; trái nghĩa là unattainable.

Set attainable goals for the new year.

Hãy đặt ra những mục tiêu khả thi cho năm mới.

4

Cụm từ thường gặp

attain a goal
đạt được mục tiêu
attain success
đạt được thành công
educational attainment
trình độ học vấn
an attainable target
mục tiêu khả thi
high level of attainment
mức thành tựu cao
attain independence
giành được độc lập
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của attain trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He attainment the target.He attained the target.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng attain(ed), không dùng danh từ attainment.

This goal is very attainment.This goal is very attainable.

Sau 'very' cần tính từ → dùng attainable, không dùng danh từ.

She attain her goal yesterday.She attained her goal yesterday.

Thì quá khứ cần thêm -ed: attained.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#attain#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS