Họ từ attain
The Word Family of "attain"
Từ attain (đạt được) có dạng danh từ attainment và tính từ attainable. Cùng tìm hiểu cách phân biệt và sử dụng đúng ngữ cảnh trang trọng của các dạng này.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | attain /əˈteɪn/ | đạt được (mục tiêu, thành tích) | |
| Danh từ | attainment /əˈteɪnmənt/ | sự đạt được, thành tựu | |
| Tính từ | attainable /əˈteɪnəbl/ | có thể đạt được, khả thi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đạt được (mục tiêu, thành tích)
trang trọng hơn 'achieve' hoặc 'reach', thường dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.
She worked hard to attain her career goals.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu sự nghiệp.
sự đạt được, thành tựu
danh từ trừu tượng, thường dùng số nhiều (attainments) khi nói về các thành tích cụ thể.
Educational attainment has improved in the region.
Trình độ học vấn ở khu vực này đã được cải thiện.
có thể đạt được, khả thi
mô tả mục tiêu hoặc kết quả nằm trong khả năng thực hiện; trái nghĩa là unattainable.
Set attainable goals for the new year.
Hãy đặt ra những mục tiêu khả thi cho năm mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của attain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng attain(ed), không dùng danh từ attainment.
Sau 'very' cần tính từ → dùng attainable, không dùng danh từ.
Thì quá khứ cần thêm -ed: attained.

