Họ từ attack
The Word Family of "attack"
Từ gốc attack vừa là danh từ vừa là động từ với cùng một dạng, đi kèm tính từ attacking. Hiểu rõ cách dùng từng dạng giúp bạn diễn đạt về tấn công, công kích chính xác hơn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | attack /əˈtæk/ | cuộc tấn công, sự công kích | |
| Động từ | attack /əˈtæk/ | tấn công, công kích | |
| Tính từ | attacking /əˈtækɪŋ/ | (mang tính) tấn công, tiến công |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc tấn công, sự công kích
chỉ hành động dùng vũ lực hoặc lời nói để tấn công ai/cái gì; đếm được (an attack / attacks). Cũng dùng cho cơn bệnh đột ngột như a heart attack.
The city suffered a missile attack last night.
Thành phố đã hứng chịu một cuộc tấn công tên lửa vào đêm qua.
tấn công, công kích
dùng làm ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ (attack somebody/something).
The army attacked the enemy base at dawn.
Quân đội đã tấn công căn cứ địch lúc bình minh.
(mang tính) tấn công, tiến công
mô tả phong cách hoặc lực lượng đang tấn công; thường dùng trong thể thao và quân sự.
The team played with an attacking style.
Đội bóng đã chơi với lối chơi tấn công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của attack trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Attack là ngoại động từ, không cần giới từ 'to' trước tân ngữ.
Danh từ 'attack' đi cùng 'heart', không dùng dạng tính từ 'attacking' ở đây.
Sau 'very' cần tính từ (attacking), không dùng danh từ/động từ (attack).

