GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ attach

The Word Family of "attach"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ attach ở dạng động từ, danh từ (attachment) và tính từ (attached) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từattachment
Động từattach
Tính từattached
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm, gắn vào, buộc vào
Danh từ
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm; sự gắn bó, tình cảm gắn kết
Tính từ
attached
/əˈtætʃt/
đính kèm; gắn bó, thân thiết
2

Sơ đồ họ từ

attach
Động từattachgốc
Danh từattachment+ -ment
Tính từattached+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từattach/əˈtætʃ/

đính kèm, gắn vào, buộc vào

dùng cho cả nghĩa đen (gắn vật lý) và nghĩa bóng (attach importance to sth - coi trọng điều gì).

Please attach your resume to the email.

Vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch của bạn vào email.

Danh từattachment/əˈtætʃmənt/

tệp đính kèm; sự gắn bó, tình cảm gắn kết

nghĩa 'tệp đính kèm' phổ biến trong email/công nghệ; nghĩa 'sự gắn bó' dùng cho tình cảm, quan hệ.

She has a strong emotional attachment to her hometown.

Cô ấy có sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ với quê hương mình.

Tính từattached/əˈtætʃt/

đính kèm; gắn bó, thân thiết

nghĩa 'đính kèm' thường dùng trong văn bản trang trọng (please find attached); nghĩa 'gắn bó' đi với giới từ 'to' (be attached to sb/sth).

I've become very attached to this old house.

Tôi đã trở nên rất gắn bó với ngôi nhà cũ này.

4

Cụm từ thường gặp

attach a file to an email
đính kèm tệp vào email
attach importance to sth
coi trọng điều gì
be attached to sb/sth
gắn bó với ai/cái gì
please find attached
vui lòng xem tệp đính kèm
an emotional attachment
một sự gắn bó tình cảm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của attach trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Please find attach the file.Please find attached the file.

Trong cụm cố định trang trọng cần dùng tính từ/quá khứ phân từ "attached", không dùng động từ nguyên mẫu "attach".

I attach with the file.I have attached the file. / The file is attached.

"attach" là ngoại động từ, dùng trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ "with".

She is very attach to her pet.She is very attached to her pet.

Diễn tả trạng thái gắn bó cần tính từ "attached", không dùng động từ nguyên mẫu "attach".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#attach#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS