Họ từ attach
The Word Family of "attach"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ attach ở dạng động từ, danh từ (attachment) và tính từ (attached) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | attach /əˈtætʃ/ | đính kèm, gắn vào, buộc vào | |
| Danh từ | attachment /əˈtætʃmənt/ | tệp đính kèm; sự gắn bó, tình cảm gắn kết | |
| Tính từ | attached /əˈtætʃt/ | đính kèm; gắn bó, thân thiết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đính kèm, gắn vào, buộc vào
dùng cho cả nghĩa đen (gắn vật lý) và nghĩa bóng (attach importance to sth - coi trọng điều gì).
Please attach your resume to the email.
Vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch của bạn vào email.
tệp đính kèm; sự gắn bó, tình cảm gắn kết
nghĩa 'tệp đính kèm' phổ biến trong email/công nghệ; nghĩa 'sự gắn bó' dùng cho tình cảm, quan hệ.
She has a strong emotional attachment to her hometown.
Cô ấy có sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ với quê hương mình.
đính kèm; gắn bó, thân thiết
nghĩa 'đính kèm' thường dùng trong văn bản trang trọng (please find attached); nghĩa 'gắn bó' đi với giới từ 'to' (be attached to sb/sth).
I've become very attached to this old house.
Tôi đã trở nên rất gắn bó với ngôi nhà cũ này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của attach trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trong cụm cố định trang trọng cần dùng tính từ/quá khứ phân từ "attached", không dùng động từ nguyên mẫu "attach".
"attach" là ngoại động từ, dùng trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ "with".
Diễn tả trạng thái gắn bó cần tính từ "attached", không dùng động từ nguyên mẫu "attach".

