Họ từ atrophy
The Word Family of "atrophy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ atrophy ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | atrophy /ˈætrəfi/ | sự teo, sự suy yếu dần (cơ, mô, kỹ năng) | |
| Động từ | atrophy /ˈætrəfi/ | teo đi, suy yếu dần | |
| Tính từ | atrophied /ˈætrəfid/ | bị teo, đã suy yếu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự teo, sự suy yếu dần (cơ, mô, kỹ năng)
danh từ không đếm được, chỉ hiện tượng cơ quan, mô hoặc khả năng bị suy giảm dần do thiếu sử dụng hoặc bệnh lý.
Muscle atrophy can occur after long periods of inactivity.
Sự teo cơ có thể xảy ra sau thời gian dài không vận động.
teo đi, suy yếu dần
cùng dạng chính tả với danh từ nhưng đóng vai trò động từ, thường là nội động từ, chỉ quá trình cơ hoặc kỹ năng yếu dần theo thời gian.
Without practice, language skills gradually atrophy.
Không luyện tập, kỹ năng ngôn ngữ sẽ dần dần suy yếu.
bị teo, đã suy yếu
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả cơ quan hoặc kỹ năng đã ở trạng thái teo, suy yếu.
The patient had an atrophied leg muscle after months in a cast.
Bệnh nhân bị teo cơ chân sau nhiều tháng bó bột.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của atrophy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
atrophy là nội động từ, không lấy tân ngữ; chủ ngữ chính là thứ bị teo/suy yếu.
Trước danh từ (muscle) cần tính từ (atrophied), không dùng danh từ (atrophy).
