GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ astound

The Word Family of "astound"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ astound ở dạng động từ, tính từ (astounding) và trạng từ (astoundingly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ
Động từastound
Tính từastounding
Trạng từastoundingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
astound
/əˈstaʊnd/
làm kinh ngạc, làm sửng sốt
Tính từ
astounding
/əˈstaʊndɪŋ/
kinh ngạc, đáng kinh ngạc
Trạng từ
astoundingly
/əˈstaʊndɪŋli/
một cách đáng kinh ngạc
2

Sơ đồ họ từ

astound
Động từastoundgốc
Tính từastounding+ -ing
Trạng từastoundingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từastound/əˈstaʊnd/

làm kinh ngạc, làm sửng sốt

diễn tả cảm giác ngạc nhiên mạnh hơn 'surprise'; thường dùng ở thể bị động be astounded by sth.

The results astounded even the scientists themselves.

Kết quả khiến ngay cả các nhà khoa học cũng phải kinh ngạc.

Tính từastounding/əˈstaʊndɪŋ/

kinh ngạc, đáng kinh ngạc

mô tả sự việc, con số hoặc thành tích gây bất ngờ lớn.

She has an astounding memory for names.

Cô ấy có trí nhớ đáng kinh ngạc về tên người.

Trạng từastoundingly/əˈstaʊndɪŋli/

một cách đáng kinh ngạc

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ gây kinh ngạc.

The plan was astoundingly successful.

Kế hoạch đã thành công một cách đáng kinh ngạc.

4

Cụm từ thường gặp

be astounded by sth
kinh ngạc trước điều gì
astounding results
kết quả đáng kinh ngạc
astoundingly good/bad
tốt/tệ một cách đáng kinh ngạc
astound the audience
làm khán giả kinh ngạc
an astounding fact
một sự thật đáng kinh ngạc
find sth astounding
thấy điều gì đó thật đáng kinh ngạc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của astound trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I am astound by the news.I am astounded by the news.

Sau to be diễn tả cảm xúc bị động cần dạng -ed (astounded), không dùng động từ nguyên mẫu.

It was an astound achievement.It was an astounding achievement.

Trước danh từ cần tính từ (astounding), không dùng động từ gốc.

She performed astounding well.She performed astoundingly well.

Bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ khác (well) cần trạng từ (astoundingly), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#astound#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS