Họ từ astound
The Word Family of "astound"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ astound ở dạng động từ, tính từ (astounding) và trạng từ (astoundingly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | astound /əˈstaʊnd/ | làm kinh ngạc, làm sửng sốt | |
| Tính từ | astounding /əˈstaʊndɪŋ/ | kinh ngạc, đáng kinh ngạc | |
| Trạng từ | astoundingly /əˈstaʊndɪŋli/ | một cách đáng kinh ngạc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm kinh ngạc, làm sửng sốt
diễn tả cảm giác ngạc nhiên mạnh hơn 'surprise'; thường dùng ở thể bị động be astounded by sth.
The results astounded even the scientists themselves.
Kết quả khiến ngay cả các nhà khoa học cũng phải kinh ngạc.
kinh ngạc, đáng kinh ngạc
mô tả sự việc, con số hoặc thành tích gây bất ngờ lớn.
She has an astounding memory for names.
Cô ấy có trí nhớ đáng kinh ngạc về tên người.
một cách đáng kinh ngạc
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ gây kinh ngạc.
The plan was astoundingly successful.
Kế hoạch đã thành công một cách đáng kinh ngạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của astound trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be diễn tả cảm xúc bị động cần dạng -ed (astounded), không dùng động từ nguyên mẫu.
Trước danh từ cần tính từ (astounding), không dùng động từ gốc.
Bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ khác (well) cần trạng từ (astoundingly), không dùng tính từ.

