Họ từ assure
The Word Family of "assure"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ assure ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | assure /əˈʃʊə(r)/ | đảm bảo, trấn an, quả quyết | |
| Danh từ | assurance /əˈʃʊərəns/ | sự đảm bảo, lời cam đoan | |
| Tính từ | assured /əˈʃʊəd/ | tự tin, chắc chắn | |
| Trạng từ | assuredly /əˈʃʊərɪdli/ | chắc chắn, một cách tự tin |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đảm bảo, trấn an, quả quyết
cấu trúc assure sb (that) + mệnh đề, dùng để làm ai đó yên tâm, tin tưởng.
I can assure you that everything will be fine.
Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.
sự đảm bảo, lời cam đoan
thường đi với 'give sb assurance(s)' hoặc 'seek assurance'.
He gave us his assurance that the goods would arrive on time.
Anh ấy đã đảm bảo với chúng tôi rằng hàng hóa sẽ đến đúng hẹn.
tự tin, chắc chắn
mô tả thái độ tự tin, vững vàng của một người, thường trong cụm 'self-assured'.
She spoke in a calm, assured manner.
Cô ấy nói chuyện với thái độ điềm tĩnh, tự tin.
chắc chắn, một cách tự tin
trang trọng, dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về một điều gì đó.
This will most assuredly change the outcome.
Điều này chắc chắn sẽ thay đổi kết quả.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của assure trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ "assure" cần tân ngữ chỉ người ngay sau nó (assure sb that...), không được bỏ qua.
Khi cần danh từ, dùng "assurance", không dùng động từ nguyên mẫu "assure".
Mô tả tính chất tự tin cần tính từ "assured", không dùng động từ nguyên mẫu "assure".

