GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ assure

The Word Family of "assure"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ assure ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từassurance
Động từassure
Tính từassured
Trạng từassuredly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
assure
/əˈʃʊə(r)/
đảm bảo, trấn an, quả quyết
Danh từ
assurance
/əˈʃʊərəns/
sự đảm bảo, lời cam đoan
Tính từ
assured
/əˈʃʊəd/
tự tin, chắc chắn
Trạng từ
assuredly
/əˈʃʊərɪdli/
chắc chắn, một cách tự tin
2

Sơ đồ họ từ

assure
Động từassuregốc
Danh từassurance+ -ance
Tính từassured+ -ed
Trạng từassuredly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từassure/əˈʃʊə(r)/

đảm bảo, trấn an, quả quyết

cấu trúc assure sb (that) + mệnh đề, dùng để làm ai đó yên tâm, tin tưởng.

I can assure you that everything will be fine.

Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.

Danh từassurance/əˈʃʊərəns/

sự đảm bảo, lời cam đoan

thường đi với 'give sb assurance(s)' hoặc 'seek assurance'.

He gave us his assurance that the goods would arrive on time.

Anh ấy đã đảm bảo với chúng tôi rằng hàng hóa sẽ đến đúng hẹn.

Tính từassured/əˈʃʊəd/

tự tin, chắc chắn

mô tả thái độ tự tin, vững vàng của một người, thường trong cụm 'self-assured'.

She spoke in a calm, assured manner.

Cô ấy nói chuyện với thái độ điềm tĩnh, tự tin.

Trạng từassuredly/əˈʃʊərɪdli/

chắc chắn, một cách tự tin

trang trọng, dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về một điều gì đó.

This will most assuredly change the outcome.

Điều này chắc chắn sẽ thay đổi kết quả.

4

Cụm từ thường gặp

assure sb that...
đảm bảo với ai rằng...
give assurance
đưa ra lời đảm bảo
a self-assured person
một người tự tin, vững vàng
rest assured
hãy yên tâm
assure sb of sth
đảm bảo với ai về điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của assure trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I assure that I will finish it.I assure you that I will finish it.

Động từ "assure" cần tân ngữ chỉ người ngay sau nó (assure sb that...), không được bỏ qua.

He gave me his assure.He gave me his assurance.

Khi cần danh từ, dùng "assurance", không dùng động từ nguyên mẫu "assure".

She spoke in an assure manner.She spoke in an assured manner.

Mô tả tính chất tự tin cần tính từ "assured", không dùng động từ nguyên mẫu "assure".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#assure#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS