Họ từ assume
The Word Family of "assume"
Gốc từ assume có ba dạng phổ biến: động từ *assume*, danh từ *assumption* và tính từ *assumed* — thường gặp trong lập luận học thuật và phân tích tư duy phê phán.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | assume /əˈsjuːm/ | giả định, cho là; đảm nhận (vai trò/trách nhiệm) | |
| Danh từ | assumption /əˈsʌmpʃn/ | sự giả định; điều được xem là đúng mà không có bằng chứng | |
| Tính từ | assumed /əˈsjuːmd/ | được cho là, được giả định; (tên) giả mạo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giả định, cho là; đảm nhận (vai trò/trách nhiệm)
Có hai nghĩa: (1) chấp nhận điều gì là đúng dù chưa được chứng minh (assume that…); (2) đảm nhận vai trò/quyền hạn (assume responsibility).
Don't assume that everyone shares your opinion.
Đừng cho rằng mọi người đều có cùng quan điểm với bạn.
sự giả định; điều được xem là đúng mà không có bằng chứng
Đếm được; thường dùng với make an assumption, based on the assumption that. Trong học thuật, assumption là nền tảng lập luận cần được nêu rõ.
The plan was based on the assumption that costs would remain stable.
Kế hoạch dựa trên giả định rằng chi phí sẽ giữ ổn định.
được cho là, được giả định; (tên) giả mạo
Thường dùng trước danh từ. Under an assumed name = dùng tên giả. Assumed cause/reason = nguyên nhân/lý do được suy đoán.
He was travelling under an assumed name to avoid recognition.
Anh ấy đang di chuyển dưới một cái tên giả để tránh bị nhận ra.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Assume là động từ trạng thái (stative verb), không dùng thì tiếp diễn (-ing).
Assumption đi với about khi chỉ đối tượng được giả định, không dùng on.
Trong ngữ cảnh này assume thường được dùng với mệnh đề (assume that), còn với danh từ chung thường dùng make assumptions.
