Họ từ assuage
The Word Family of "assuage"
Động từ assuage (làm dịu, xoa dịu nỗi đau hoặc cảm giác tội lỗi) có dạng danh từ tương ứng là assuagement. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng của cả hai dạng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | assuage /əˈsweɪdʒ/ | làm dịu, xoa dịu (đau đớn, cảm giác tội lỗi, sợ hãi) | |
| Danh từ | assuagement /əˈsweɪdʒmənt/ | sự xoa dịu, sự làm nguôi ngoai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm dịu, xoa dịu (đau đớn, cảm giác tội lỗi, sợ hãi)
thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc tiêu cực như guilt, fear, grief, pain; mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn viết.
Nothing could assuage her grief after the loss.
Không gì có thể xoa dịu nỗi đau buồn của cô ấy sau mất mát đó.
sự xoa dịu, sự làm nguôi ngoai
danh từ khá trang trọng và ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc học thuật.
He sought some assuagement for his troubled conscience.
Anh ấy tìm kiếm sự xoa dịu cho lương tâm đang bất an của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của assuage trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Assuage là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, không dùng giới từ "with".
Assuage chỉ nghĩa "làm dịu, giảm bớt" chứ không phải "chữa khỏi" (cure) — dễ nhầm nghĩa.
Cần danh từ (assuagement) sau tính từ sở hữu "his", không dùng dạng động từ nguyên mẫu.

