GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ assuage

The Word Family of "assuage"

Động từ assuage (làm dịu, xoa dịu nỗi đau hoặc cảm giác tội lỗi) có dạng danh từ tương ứng là assuagement. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng của cả hai dạng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từassuagement
Động từassuage
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
assuage
/əˈsweɪdʒ/
làm dịu, xoa dịu (đau đớn, cảm giác tội lỗi, sợ hãi)
Danh từ
assuagement
/əˈsweɪdʒmənt/
sự xoa dịu, sự làm nguôi ngoai
2

Sơ đồ họ từ

assuage
Động từassuagegốc
Danh từassuagement+ -ment
3

Nghĩa & ví dụ

Động từassuage/əˈsweɪdʒ/

làm dịu, xoa dịu (đau đớn, cảm giác tội lỗi, sợ hãi)

thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc tiêu cực như guilt, fear, grief, pain; mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn viết.

Nothing could assuage her grief after the loss.

Không gì có thể xoa dịu nỗi đau buồn của cô ấy sau mất mát đó.

Danh từassuagement/əˈsweɪdʒmənt/

sự xoa dịu, sự làm nguôi ngoai

danh từ khá trang trọng và ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc học thuật.

He sought some assuagement for his troubled conscience.

Anh ấy tìm kiếm sự xoa dịu cho lương tâm đang bất an của mình.

4

Cụm từ thường gặp

assuage guilt
xoa dịu cảm giác tội lỗi
assuage fears
trấn an, xoa dịu nỗi sợ hãi
assuage grief
xoa dịu nỗi đau buồn
assuage sb's anger
làm nguôi cơn giận của ai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của assuage trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He assuaged with her worries.He assuaged her worries.

Assuage là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, không dùng giới từ "with".

The medicine assuages the pain quickly, so it heals the disease.The medicine assuages the pain quickly, but it does not cure the disease.

Assuage chỉ nghĩa "làm dịu, giảm bớt" chứ không phải "chữa khỏi" (cure) — dễ nhầm nghĩa.

his assuage for the losshis assuagement for the loss

Cần danh từ (assuagement) sau tính từ sở hữu "his", không dùng dạng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#assuage#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS