Họ từ associate
The Word Family of "associate"
Gốc từ associate sinh ra association (danh từ) và associated (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm, ví dụ và cụm từ thường dùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | associate /əˈsəʊsieɪt/ | liên kết, gắn liền, kết hợp | |
| Danh từ | association /əˌsəʊsiˈeɪʃn/ | hiệp hội, sự liên kết, mối liên hệ | |
| Tính từ | associated /əˈsəʊsieɪtɪd/ | liên quan, có liên hệ với |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
liên kết, gắn liền, kết hợp
thường dùng ở dạng bị động 'be associated with' để nói về mối liên hệ giữa hai sự vật. Cũng có nghĩa là giao du, qua lại với ai đó.
Smoking is closely associated with lung cancer.
Hút thuốc lá có liên hệ mật thiết với bệnh ung thư phổi.
hiệp hội, sự liên kết, mối liên hệ
có hai nghĩa chính: (1) tổ chức/hiệp hội của nhiều người; (2) mối liên hệ hoặc sự gắn kết về mặt tâm lý giữa hai ý niệm.
The association was founded to protect workers' rights.
Hiệp hội được thành lập để bảo vệ quyền lợi của người lao động.
liên quan, có liên hệ với
hầu như luôn đi với giới từ 'with' trong cụm 'associated with'. Diễn tả mối liên hệ hoặc kèm theo của hai sự vật.
There are many risks associated with extreme sports.
Có nhiều rủi ro liên quan đến các môn thể thao mạo hiểm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Associate' theo nghĩa giao du phải đi với giới từ 'with', không dùng 'to'.
Cụm cố định là 'be associated with', không dùng 'to'.
Khi nói về mối liên hệ giữa hai đối tượng, dùng 'association between', không dùng 'of'.
