Họ từ assist
The Word Family of "assist"
Gốc từ assist tạo ra assistance (danh từ) và assistant (danh từ/tính từ) — cùng khám phá nghĩa, phát âm, ví dụ và cụm từ thường dùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | assist /əˈsɪst/ | hỗ trợ, giúp đỡ, trợ giúp | |
| Danh từ | assistance /əˈsɪstəns/ | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ | |
| Tính từ | assistant /əˈsɪstənt/ | phụ tá, trợ lý (dùng trước danh từ) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hỗ trợ, giúp đỡ, trợ giúp
mang sắc thái trang trọng hơn 'help'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Đi với giới từ 'with' hoặc 'in'.
The nurse assisted the doctor during the operation.
Y tá đã hỗ trợ bác sĩ trong suốt ca phẫu thuật.
sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc việc hỗ trợ ai đó. Thường xuất hiện trong cụm 'with the assistance of' hoặc 'provide assistance'.
The government provided financial assistance to flood victims.
Chính phủ đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nạn nhân lũ lụt.
phụ tá, trợ lý (dùng trước danh từ)
khi dùng như tính từ, đứng trước danh từ để chỉ chức vụ cấp dưới (assistant manager, assistant professor). Cũng dùng được như danh từ.
She was promoted to assistant director last year.
Cô ấy được thăng chức lên phó giám đốc vào năm ngoái.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Assist' đi với 'in V-ing' hoặc 'with + danh từ', không dùng 'to + V' như 'help'.
'Assistance' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a/an'.
'Assist' là động từ, không dùng sau 'very' như tính từ.
