Họ từ assimilate
The Word Family of "assimilate"
Gốc từ *assimilate* tạo ra ba dạng chính: động từ *assimilate*, danh từ *assimilation* và tính từ *assimilated* — cùng chỉ quá trình tiếp thu, hoà nhập.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | assimilate /əˈsɪmɪleɪt/ | tiếp thu, hấp thụ, hoà nhập | |
| Danh từ | assimilation /əˌsɪmɪˈleɪʃn/ | sự tiếp thu, sự hoà nhập, sự đồng hoá | |
| Tính từ | assimilated /əˈsɪmɪleɪtɪd/ | đã được tiếp thu, đã hoà nhập |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếp thu, hấp thụ, hoà nhập
dùng theo nhiều nghĩa: tiếp thu kiến thức mới, cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng, hoặc một nhóm người hoà nhập vào xã hội khác.
It takes time to assimilate new information effectively.
Cần có thời gian để tiếp thu thông tin mới một cách hiệu quả.
sự tiếp thu, sự hoà nhập, sự đồng hoá
danh từ không đếm được chỉ quá trình; trong ngôn ngữ học còn chỉ hiện tượng một âm thay đổi do ảnh hưởng của âm lân cận.
The assimilation of immigrants into the local culture can be a lengthy process.
Sự hoà nhập của người nhập cư vào văn hoá địa phương có thể là một quá trình lâu dài.
đã được tiếp thu, đã hoà nhập
mô tả người hoặc thứ gì đã trải qua quá trình hoà nhập hay tiếp thu thành công.
The assimilated communities maintained some of their original traditions.
Các cộng đồng đã hoà nhập vẫn duy trì một số truyền thống ban đầu của họ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Assimilate là động từ — cần danh từ assimilation sau tính từ 'good'.
Dạng bị động cần quá khứ phân từ assimilated, không phải dạng gốc.
