GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ assimilate

The Word Family of "assimilate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *assimilate* tạo ra ba dạng chính: động từ *assimilate*, danh từ *assimilation* và tính từ *assimilated* — cùng chỉ quá trình tiếp thu, hoà nhập.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
assimilate
/əˈsɪmɪleɪt/
tiếp thu, hấp thụ, hoà nhập
Danh từ
assimilation
/əˌsɪmɪˈleɪʃn/
sự tiếp thu, sự hoà nhập, sự đồng hoá
Tính từ
assimilated
/əˈsɪmɪleɪtɪd/
đã được tiếp thu, đã hoà nhập
2

Sơ đồ họ từ

assimilate
Động từassimilategốc
Danh từassimilation+ -ation
Tính từassimilated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từassimilate/əˈsɪmɪleɪt/

tiếp thu, hấp thụ, hoà nhập

dùng theo nhiều nghĩa: tiếp thu kiến thức mới, cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng, hoặc một nhóm người hoà nhập vào xã hội khác.

It takes time to assimilate new information effectively.

Cần có thời gian để tiếp thu thông tin mới một cách hiệu quả.

Danh từassimilation/əˌsɪmɪˈleɪʃn/

sự tiếp thu, sự hoà nhập, sự đồng hoá

danh từ không đếm được chỉ quá trình; trong ngôn ngữ học còn chỉ hiện tượng một âm thay đổi do ảnh hưởng của âm lân cận.

The assimilation of immigrants into the local culture can be a lengthy process.

Sự hoà nhập của người nhập cư vào văn hoá địa phương có thể là một quá trình lâu dài.

Tính từassimilated/əˈsɪmɪleɪtɪd/

đã được tiếp thu, đã hoà nhập

mô tả người hoặc thứ gì đã trải qua quá trình hoà nhập hay tiếp thu thành công.

The assimilated communities maintained some of their original traditions.

Các cộng đồng đã hoà nhập vẫn duy trì một số truyền thống ban đầu của họ.

4

Cụm từ thường gặp

assimilate information
tiếp thu thông tin
assimilate into society
hoà nhập vào xã hội
cultural assimilation
sự đồng hoá văn hoá
rapid assimilation
sự tiếp thu nhanh chóng
fully assimilated
đã hoàn toàn hoà nhập
the process of assimilation
quá trình đồng hoá
5

Lỗi thường gặp

He has a good assimilate of the material.He has a good assimilation of the material.

Assimilate là động từ — cần danh từ assimilation sau tính từ 'good'.

She was assimilate into the group.She was assimilated into the group.

Dạng bị động cần quá khứ phân từ assimilated, không phải dạng gốc.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS