Họ từ assign
The Word Family of "assign"
Gốc từ assign có hai dạng chính: động từ *assign* và danh từ *assignment* — cả hai đều rất phổ biến trong môi trường học thuật và công việc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | assign /əˈsaɪn/ | giao (nhiệm vụ), phân công; chỉ định | |
| Danh từ | assignment /əˈsaɪnmənt/ | bài tập (được giao); nhiệm vụ; công việc được phân công |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giao (nhiệm vụ), phân công; chỉ định
Dùng khi phân công công việc, nhiệm vụ hoặc chỉ định ai đó vào một vai trò. Cấu trúc: assign sth to sb hoặc assign sb sth.
The manager assigned the new project to the most experienced team.
Người quản lý đã giao dự án mới cho nhóm có kinh nghiệm nhất.
bài tập (được giao); nhiệm vụ; công việc được phân công
Đếm được; dùng phổ biến trong học thuật (homework assignment) và công việc (overseas assignment — công tác nước ngoài).
Students must submit their assignment by Friday.
Học sinh phải nộp bài tập trước thứ Sáu.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng: assign sb sth hoặc assign sth to sb — không dùng assign sb to + V.
Assignments thường đi với complete hoặc submit, không phải do trong ngữ cảnh học thuật.
Assign đi với to, không dùng for khi chỉ vị trí/nhóm được phân công.
