Họ từ assiduous
The Word Family of "assiduous"
Gốc từ assiduous tạo ra tính từ assiduous (chăm chỉ, cần cù), trạng từ assiduously (một cách chuyên cần) và danh từ assiduity (tính chuyên cần).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | assiduous /əˈsɪdʒuəs/ | chăm chỉ, cần cù, chuyên cần | |
| Trạng từ | assiduously /əˈsɪdʒuəsli/ | một cách chăm chỉ, cần cù | |
| Danh từ | assiduity /ˌæsɪˈdjuːəti/ | tính chuyên cần, sự cần cù |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chăm chỉ, cần cù, chuyên cần
mô tả người làm việc kiên trì, tỉ mỉ và đều đặn để đạt được mục tiêu.
She is an assiduous researcher who never misses a detail.
Cô ấy là một nhà nghiên cứu cần cù, không bỏ sót chi tiết nào.
một cách chăm chỉ, cần cù
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách làm việc kiên trì, đều đặn.
He assiduously practiced the piano every evening.
Anh ấy chăm chỉ luyện đàn piano mỗi tối.
tính chuyên cần, sự cần cù
danh từ trừu tượng, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Her assiduity earned her a promotion.
Sự chuyên cần của cô ấy giúp cô được thăng chức.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của assiduous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ studies cần trạng từ.
Sau to be mô tả tính chất cần tính từ assiduous, không dùng danh từ.

