Họ từ assess
The Word Family of "assess"
Gốc từ *assess* tạo ra ba dạng cốt lõi: assess (động từ), assessment (danh từ) và assessor (danh từ chỉ người) — thường gặp trong giáo dục, tài chính và quản lý rủi ro.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | assess /əˈses/ | đánh giá, thẩm định (chất lượng, giá trị, mức độ) | |
| Danh từ | assessment /əˈsesmənt/ | bài kiểm tra đánh giá; sự thẩm định; nhận định | |
| Danh từ | assessor /əˈsesə/ | người thẩm định, chuyên gia đánh giá |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đánh giá, thẩm định (chất lượng, giá trị, mức độ)
Nhấn mạnh quá trình xem xét có hệ thống để đưa ra phán đoán. Thường đi với danh từ như *risks*, *needs*, *damage*, *performance*.
The teacher assessed each student's progress at the end of the term.
Giáo viên đã đánh giá tiến trình của từng học sinh vào cuối học kỳ.
bài kiểm tra đánh giá; sự thẩm định; nhận định
Có thể đếm được (an assessment = một bài kiểm tra hoặc nhận định cụ thể) hoặc không đếm được (assessment of risk). Rất phổ biến trong giáo dục (formative / summative assessment).
Students must complete a final assessment at the end of the course.
Học viên phải hoàn thành bài kiểm tra cuối khóa.
người thẩm định, chuyên gia đánh giá
Chỉ người thực hiện việc đánh giá chuyên nghiệp, ví dụ: thẩm định giá tài sản, chấm thi nghề. Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp chính thức.
The external assessor reviewed all submitted portfolios.
Chuyên gia thẩm định bên ngoài đã xem xét tất cả hồ sơ nộp.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Assessment* đi với giới từ *of*, không phải *about*.
*Assess* là ngoại động từ, tân ngữ theo ngay sau không cần giới từ.
*Assessment* là danh từ; dạng động từ là *assess*, không phải *assessment*.
