GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ assess

The Word Family of "assess"

Gốc từ assess tạo ra ba dạng cốt lõi: assess (động từ), assessment (danh từ) và assessor (danh từ chỉ người), thường gặp trong giáo dục, tài chính và quản lý rủi ro.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từassessment
Động từassess
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
assess
/əˈses/
đánh giá, thẩm định (chất lượng, giá trị, mức độ)
Danh từ
assessment
/əˈsesmənt/
bài kiểm tra đánh giá; sự thẩm định; nhận định
Danh từ
assessor
/əˈsesə/
người thẩm định, chuyên gia đánh giá
2

Sơ đồ họ từ

assess
Động từassessgốc
Danh từassessment+ -ment
Danh từassessor+ -or
3

Nghĩa & ví dụ

Động từassess/əˈses/

đánh giá, thẩm định (chất lượng, giá trị, mức độ)

Nhấn mạnh quá trình xem xét có hệ thống để đưa ra phán đoán. Thường đi với danh từ như risks, needs, damage, performance.

The teacher assessed each student's progress at the end of the term.

Giáo viên đã đánh giá tiến trình của từng học sinh vào cuối học kỳ.

Danh từassessment/əˈsesmənt/

bài kiểm tra đánh giá; sự thẩm định; nhận định

Có thể đếm được (an assessment = một bài kiểm tra hoặc nhận định cụ thể) hoặc không đếm được (assessment of risk). Rất phổ biến trong giáo dục (formative / summative assessment).

Students must complete a final assessment at the end of the course.

Học viên phải hoàn thành bài kiểm tra cuối khóa.

Danh từassessor/əˈsesə/

người thẩm định, chuyên gia đánh giá

Chỉ người thực hiện việc đánh giá chuyên nghiệp, ví dụ: thẩm định giá tài sản, chấm thi nghề. Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp chính thức.

The external assessor reviewed all submitted portfolios.

Chuyên gia thẩm định bên ngoài đã xem xét tất cả hồ sơ nộp.

4

Cụm từ thường gặp

assess the risk / damage / impact
đánh giá rủi ro / thiệt hại / tác động
formative / summative assessment
đánh giá quá trình / tổng kết
carry out / conduct an assessment
tiến hành đánh giá
needs assessment
đánh giá nhu cầu
performance assessment
đánh giá hiệu suất
self-assessment
tự đánh giá
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của assess trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ We need to make an assessment about the situation.→✓ We need to make an assessment of the situation.

Assessment đi với giới từ of, không phải about.

✗ The teacher assessed about his students.→✓ The teacher assessed his students.

Assess là ngoại động từ, tân ngữ theo ngay sau không cần giới từ.

✗ After the assessment, he assessmented again.→✓ After the assessment, he assessed again.

Assessment là danh từ; dạng động từ là assess, không phải assessment.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#assess#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS