GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ assert

The Word Family of "assert"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *assert* tạo ra bốn dạng: động từ *assert*, danh từ *assertion*, tính từ *assertive* và trạng từ *assertively* — cùng thể hiện sự khẳng định, quyết đoán.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
assert
/əˈsɜːt/
khẳng định, quả quyết, đòi quyền
Danh từ
assertion
/əˈsɜːʃn/
lời khẳng định, sự quả quyết
Tính từ
assertive
/əˈsɜːtɪv/
quyết đoán, tự tin vào bản thân
Trạng từ
assertively
/əˈsɜːtɪvli/
một cách quyết đoán, tự tin
2

Sơ đồ họ từ

assert
Động từassertgốc
Danh từassertion+ -ion
Tính từassertive+ -ive
Trạng từassertively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từassert/əˈsɜːt/

khẳng định, quả quyết, đòi quyền

có hai nghĩa chính: (1) phát biểu điều gì một cách tự tin, dứt khoát; (2) thực thi quyền lợi hay quyền hạn của mình.

She asserted that the decision was unfair.

Cô ấy khẳng định rằng quyết định đó là không công bằng.

Danh từassertion/əˈsɜːʃn/

lời khẳng định, sự quả quyết

danh từ đếm được chỉ một phát biểu được đưa ra một cách tự tin mà không nhất thiết phải có bằng chứng.

His assertion that the project would succeed turned out to be correct.

Lời khẳng định của anh ấy rằng dự án sẽ thành công hoá ra đã đúng.

Tính từassertive/əˈsɜːtɪv/

quyết đoán, tự tin vào bản thân

mô tả người hoặc phong cách giao tiếp thể hiện sự tự tin, nói lên ý kiến và quyền lợi một cách rõ ràng mà không hung hăng.

Being assertive in negotiations is an important professional skill.

Tự tin quyết đoán trong đàm phán là một kỹ năng nghề nghiệp quan trọng.

Trạng từassertively/əˈsɜːtɪvli/

một cách quyết đoán, tự tin

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện với sự tự tin và rõ ràng.

She assertively presented her ideas to the board.

Cô ấy trình bày ý tưởng của mình trước hội đồng một cách quyết đoán.

4

Cụm từ thường gặp

assert one's rights
khẳng định quyền của mình
assert authority
khẳng định quyền hạn
make an assertion
đưa ra lời khẳng định
a bold assertion
một lời khẳng định táo bạo
be assertive
tự tin, quyết đoán
speak assertively
nói một cách quyết đoán
5

Lỗi thường gặp

He made an assert that he was right.He made an assertion that he was right.

Assert là động từ, không dùng sau mạo từ 'an' — dùng danh từ assertion.

She is very assertion.She is very assertive.

Sau to be để mô tả tính chất con người cần tính từ assertive, không phải danh từ assertion.

He spoke in an assertive.He spoke assertively.

Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ assertively; assertive là tính từ không dùng sau 'in an'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS