Họ từ assent
The Word Family of "assent"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ assent ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | assent /əˈsent/ | sự tán thành, sự chấp thuận | |
| Động từ | assent /əˈsent/ | tán thành, đồng ý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tán thành, sự chấp thuận
trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý/chính thức (royal assent - sự phê chuẩn của hoàng gia).
The bill received royal assent last week.
Dự luật đã nhận được sự phê chuẩn của hoàng gia vào tuần trước.
tán thành, đồng ý
trang trọng, đi với giới từ 'to' (assent to a proposal).
She finally assented to the proposal.
Cuối cùng cô ấy đã đồng ý với đề xuất đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của assent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ "assent" là nội động từ, cần giới từ "to" trước tân ngữ, không dùng trực tiếp.
"assent" (sự tán thành) và "ascent" (sự đi lên) phát âm gần giống nhưng nghĩa khác nhau hoàn toàn, dễ gây nhầm lẫn.
Cụm cố định là "give assent to sth", không dùng giới từ "for".

