GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ assemble

The Word Family of "assemble"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ assemble ở dạng động từ, danh từ (assembly) và tính từ (assembled) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từassembly
Động từassemble
Tính từassembled
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
assemble
/əˈsembl/
tập hợp, lắp ráp
Danh từ
assembly
/əˈsembli/
hội đồng, cuộc tụ họp; sự lắp ráp
Tính từ
assembled
/əˈsembld/
đã được tập hợp/lắp ráp
2

Sơ đồ họ từ

assemble
Động từassemblegốc
Danh từassembly+ -y
Tính từassembled+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từassemble/əˈsembl/

tập hợp, lắp ráp

dùng cho người (tụ họp lại) hoặc cho vật (lắp ráp các bộ phận thành một sản phẩm hoàn chỉnh).

The workers assemble the cars on the production line.

Công nhân lắp ráp xe hơi trên dây chuyền sản xuất.

Danh từassembly/əˈsembli/

hội đồng, cuộc tụ họp; sự lắp ráp

vừa chỉ nhóm người họp mặt (school assembly) vừa chỉ quá trình lắp ráp trong sản xuất (assembly line).

The whole school gathered for the morning assembly.

Cả trường tập trung cho buổi lễ chào cờ buổi sáng.

Tính từassembled/əˈsembld/

đã được tập hợp/lắp ráp

thường đứng trước danh từ để mô tả nhóm người hoặc vật đã được tập hợp/lắp ráp xong.

The assembled guests applauded warmly.

Các vị khách đã tề tựu vỗ tay nồng nhiệt.

4

Cụm từ thường gặp

assemble a team
tập hợp một đội ngũ
an assembly line
dây chuyền lắp ráp
hold an assembly
tổ chức một buổi tập hợp/họp mặt
assembled from parts
được lắp ráp từ các bộ phận
the assembled crowd
đám đông đã tề tựu
assemble the furniture
lắp ráp đồ nội thất
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của assemble trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

We had a school assemble.We had a school assembly.

Chỉ buổi tập hợp cần danh từ (assembly), không dùng động từ (assemble).

The furniture needs to assembly.The furniture needs to be assembled.

Sau 'needs to be' cần dạng bị động của động từ (assembled), không dùng danh từ.

The assembly crowd cheered.The assembled crowd cheered.

Mô tả đám đông đã tụ họp cần tính từ (assembled), không dùng danh từ (assembly).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#assemble#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS