Họ từ assemble
The Word Family of "assemble"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ assemble ở dạng động từ, danh từ (assembly) và tính từ (assembled) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | assemble /əˈsembl/ | tập hợp, lắp ráp | |
| Danh từ | assembly /əˈsembli/ | hội đồng, cuộc tụ họp; sự lắp ráp | |
| Tính từ | assembled /əˈsembld/ | đã được tập hợp/lắp ráp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tập hợp, lắp ráp
dùng cho người (tụ họp lại) hoặc cho vật (lắp ráp các bộ phận thành một sản phẩm hoàn chỉnh).
The workers assemble the cars on the production line.
Công nhân lắp ráp xe hơi trên dây chuyền sản xuất.
hội đồng, cuộc tụ họp; sự lắp ráp
vừa chỉ nhóm người họp mặt (school assembly) vừa chỉ quá trình lắp ráp trong sản xuất (assembly line).
The whole school gathered for the morning assembly.
Cả trường tập trung cho buổi lễ chào cờ buổi sáng.
đã được tập hợp/lắp ráp
thường đứng trước danh từ để mô tả nhóm người hoặc vật đã được tập hợp/lắp ráp xong.
The assembled guests applauded warmly.
Các vị khách đã tề tựu vỗ tay nồng nhiệt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của assemble trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ buổi tập hợp cần danh từ (assembly), không dùng động từ (assemble).
Sau 'needs to be' cần dạng bị động của động từ (assembled), không dùng danh từ.
Mô tả đám đông đã tụ họp cần tính từ (assembled), không dùng danh từ (assembly).

