Họ từ assault
The Word Family of "assault"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ assault ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | assault /əˈsɔːlt/ | sự tấn công, hành hung | |
| Động từ | assault /əˈsɔːlt/ | tấn công, hành hung |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tấn công, hành hung
chỉ hành vi bạo lực nhắm vào người khác; trong luật pháp còn chỉ tội hành hung (indecent assault, sexual assault).
He was charged with assault after the fight.
Anh ta bị truy tố tội hành hung sau vụ ẩu đả.
tấn công, hành hung
dùng khi mô tả hành động tấn công thể chất trực tiếp; thường ở thể bị động be assaulted.
She was assaulted on her way home.
Cô ấy bị hành hung trên đường về nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của assault trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ cần chia ở thì quá khứ (assaulted), không dùng dạng gốc.
Sau 'victim of' cần danh từ (assault), không dùng dạng quá khứ của động từ.
'Assault' không dùng như đại từ chủ ngữ; cần chủ ngữ hợp lý + động từ (assaulted).

