Họ từ assail
The Word Family of "assail"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ assail ở dạng động từ và danh từ (assailant) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | assail /əˈseɪl/ | tấn công dồn dập, công kích | |
| Danh từ | assailant /əˈseɪlənt/ | kẻ tấn công |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tấn công dồn dập, công kích
diễn tả việc tấn công mạnh mẽ bằng lời nói, hành động hoặc bị bao vây bởi cảm xúc, nghi ngờ.
Doubts assailed her as she waited for the results.
Những nghi ngờ dồn dập ập đến với cô khi chờ kết quả.
kẻ tấn công
chỉ người thực hiện hành vi tấn công người khác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tin tức.
The police are still searching for the assailant.
Cảnh sát vẫn đang truy tìm kẻ tấn công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của assail trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ người thực hiện hành vi (danh từ) → dùng assailant, không dùng động từ assail.
Cần động từ ở thể bị động (assailed) → không dùng danh từ assailant.
Động từ assail cần chia theo thì phù hợp (assailed) khi kể việc đã xảy ra.
