GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ aspire

The Word Family of "aspire"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ aspire ở dạng động từ, danh từ aspiration và tính từ aspiring — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaspiration
Động từaspire
Tính từaspiring
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
aspire
/əˈspaɪə(r)/
khao khát, hướng tới
Danh từ
aspiration
/ˌæspəˈreɪʃn/
khát vọng, hoài bão
Tính từ
aspiring
/əˈspaɪərɪŋ/
đầy khát vọng, có chí hướng
2

Sơ đồ họ từ

aspire
Động từaspiregốc
Danh từaspiration+ -ation
Tính từaspiring+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từaspire/əˈspaɪə(r)/

khao khát, hướng tới

động từ, luôn đi với giới từ 'to' (aspire to something / to do something), diễn tả mong muốn đạt được điều lớn lao.

She aspires to become a doctor one day.

Cô ấy khao khát trở thành bác sĩ một ngày nào đó.

Danh từaspiration/ˌæspəˈreɪʃn/

khát vọng, hoài bão

danh từ đếm được, chỉ mục tiêu hoặc ước mơ lớn mà ai đó muốn đạt được trong tương lai.

His aspiration is to run his own business.

Hoài bão của anh ấy là điều hành công ty riêng.

Tính từaspiring/əˈspaɪərɪŋ/

đầy khát vọng, có chí hướng

mô tả người đang nỗ lực theo đuổi một nghề nghiệp hoặc mục tiêu cụ thể; thường đứng trước danh từ chỉ nghề.

The workshop is popular among aspiring writers.

Buổi hội thảo rất được các nhà văn đầy khát vọng ưa chuộng.

4

Cụm từ thường gặp

aspire to greatness
khao khát vươn tới sự vĩ đại
high aspirations
hoài bão lớn
an aspiring actor
một diễn viên đầy khát vọng
fulfil one's aspirations
hiện thực hóa khát vọng của bản thân
aspire to do something
khao khát làm điều gì đó
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của aspire trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She aspires being a doctor.She aspires to be a doctor.

'Aspire' cần giới từ 'to' trước động từ nguyên mẫu (to be), không dùng V-ing trực tiếp.

He has a big aspire.He has a big aspiration.

Sau tính từ 'big' làm tân ngữ cần danh từ (aspiration), không dùng động từ.

an aspiration writeran aspiring writer

Trước danh từ chỉ nghề để mô tả người đang theo đuổi cần tính từ (aspiring), không dùng danh từ (aspiration).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#aspire#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS