Họ từ aspire
The Word Family of "aspire"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ aspire ở dạng động từ, danh từ aspiration và tính từ aspiring — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | aspire /əˈspaɪə(r)/ | khao khát, hướng tới | |
| Danh từ | aspiration /ˌæspəˈreɪʃn/ | khát vọng, hoài bão | |
| Tính từ | aspiring /əˈspaɪərɪŋ/ | đầy khát vọng, có chí hướng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khao khát, hướng tới
động từ, luôn đi với giới từ 'to' (aspire to something / to do something), diễn tả mong muốn đạt được điều lớn lao.
She aspires to become a doctor one day.
Cô ấy khao khát trở thành bác sĩ một ngày nào đó.
khát vọng, hoài bão
danh từ đếm được, chỉ mục tiêu hoặc ước mơ lớn mà ai đó muốn đạt được trong tương lai.
His aspiration is to run his own business.
Hoài bão của anh ấy là điều hành công ty riêng.
đầy khát vọng, có chí hướng
mô tả người đang nỗ lực theo đuổi một nghề nghiệp hoặc mục tiêu cụ thể; thường đứng trước danh từ chỉ nghề.
The workshop is popular among aspiring writers.
Buổi hội thảo rất được các nhà văn đầy khát vọng ưa chuộng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của aspire trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Aspire' cần giới từ 'to' trước động từ nguyên mẫu (to be), không dùng V-ing trực tiếp.
Sau tính từ 'big' làm tân ngữ cần danh từ (aspiration), không dùng động từ.
Trước danh từ chỉ nghề để mô tả người đang theo đuổi cần tính từ (aspiring), không dùng danh từ (aspiration).

