Họ từ asperity
The Word Family of "asperity"
Từ gốc Latin "asper" (gay gắt, thô ráp) tạo nên asperity (danh từ), exasperate (động từ) và exasperating (tính từ) — cùng xoay quanh ý nghĩa sự gay gắt và cảm giác bực tức mà nó gây ra.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | asperity /æˈsperəti/ | sự gay gắt, cay nghiệt (lời nói, thái độ) hoặc sự khắc nghiệt (thời tiết) | |
| Động từ | exasperate /ɪɡˈzæspəreɪt/ | làm ai đó bực tức, khiến phát cáu | |
| Tính từ | exasperating /ɪɡˈzæspəreɪtɪŋ/ | khiến bực tức, gây khó chịu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự gay gắt, cay nghiệt (lời nói, thái độ) hoặc sự khắc nghiệt (thời tiết)
danh từ trang trọng, thường dùng để mô tả giọng điệu gay gắt trong lời nói hoặc điều kiện khắc nghiệt.
"Get out," she said with sudden asperity.
"Ra ngoài đi," cô ấy nói với giọng gay gắt bất chợt.
làm ai đó bực tức, khiến phát cáu
diễn tả cảm giác khó chịu tích tụ do sự việc lặp lại hoặc kéo dài; thường dùng ở thể bị động (be exasperated by).
Her constant excuses exasperated her manager.
Những lời bào chữa liên tục của cô ấy khiến quản lý phát cáu.
khiến bực tức, gây khó chịu
mô tả sự việc hoặc hành vi gây ra cảm giác bực bội; phân biệt với exasperated (cảm giác của người bị tác động).
It's exasperating to wait in traffic every day.
Thật bực mình khi phải chờ kẹt xe mỗi ngày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của asperity trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả cảm giác của người → dùng exasperated; exasperating mô tả nguyên nhân gây bực.
asperity là danh từ, cần cấu trúc "with (an) asperity" hoặc "an asperity of tone", không ghép trực tiếp trước danh từ như tính từ.
