GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ aspect

The Word Family of "aspect"

Danh từTính từ

Gốc từ *aspect* chủ yếu dùng ở dạng danh từ, với aspectual là tính từ học thuật. Từ này xuất hiện rất nhiều trong văn viết B2 khi phân tích các khía cạnh của một vấn đề.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
aspect
/ˈæspekt/
khía cạnh, phương diện
Tính từ
aspectual
/æˈspektʃuəl/
thuộc về khía cạnh; (ngữ pháp) thuộc về thể
2

Sơ đồ họ từ

aspect
Danh từaspectgốc
Tính từaspectual+ -ual
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaspect/ˈæspekt/

khía cạnh, phương diện

đếm được; chỉ một phần hay góc độ cụ thể của vấn đề, tình huống. Rất phổ biến trong văn học thuật (*consider every aspect*). Trong ngữ pháp, *aspect* cũng chỉ phạm trù thời-thể.

We need to consider every aspect of the problem before deciding.

Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề trước khi quyết định.

Tính từaspectual/æˈspektʃuəl/

thuộc về khía cạnh; (ngữ pháp) thuộc về thể

dùng chủ yếu trong ngôn ngữ học để mô tả các đặc điểm liên quan đến thể (aspect) của động từ — chỉ cách nhìn nhận hành động là hoàn thành hay đang diễn ra.

The aspectual distinction between 'I wrote' and 'I was writing' is important.

Sự phân biệt về thể giữa 'I wrote' và 'I was writing' rất quan trọng.

4

Cụm từ thường gặp

an important / key aspect
một khía cạnh quan trọng / then chốt
every aspect of sth
mọi khía cạnh của điều gì
consider / examine an aspect
xem xét / kiểm tra một khía cạnh
the positive / negative aspect
khía cạnh tích cực / tiêu cực
in all aspects
về mọi mặt
this aspect of life
khía cạnh này của cuộc sống
5

Lỗi thường gặp

There are many aspects about this topic.There are many aspects of this topic.

Dùng giới từ *of* sau *aspect(s)*, không dùng *about*.

One aspect is that the price is too high.One aspect is the high price. / One aspect to consider is that the price is too high.

*Aspect* thường đi với danh từ cụm (*the high price*) hoặc mệnh đề *to consider*; tránh dùng *is that* trực tiếp sau *aspect*.

She checked all aspect of the plan.She checked all aspects of the plan.

Sau *all* cần danh từ số nhiều *aspects*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS