Họ từ aspect
The Word Family of "aspect"
Gốc từ *aspect* chủ yếu dùng ở dạng danh từ, với aspectual là tính từ học thuật. Từ này xuất hiện rất nhiều trong văn viết B2 khi phân tích các khía cạnh của một vấn đề.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | aspect /ˈæspekt/ | khía cạnh, phương diện | |
| Tính từ | aspectual /æˈspektʃuəl/ | thuộc về khía cạnh; (ngữ pháp) thuộc về thể |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khía cạnh, phương diện
đếm được; chỉ một phần hay góc độ cụ thể của vấn đề, tình huống. Rất phổ biến trong văn học thuật (*consider every aspect*). Trong ngữ pháp, *aspect* cũng chỉ phạm trù thời-thể.
We need to consider every aspect of the problem before deciding.
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề trước khi quyết định.
thuộc về khía cạnh; (ngữ pháp) thuộc về thể
dùng chủ yếu trong ngôn ngữ học để mô tả các đặc điểm liên quan đến thể (aspect) của động từ — chỉ cách nhìn nhận hành động là hoàn thành hay đang diễn ra.
The aspectual distinction between 'I wrote' and 'I was writing' is important.
Sự phân biệt về thể giữa 'I wrote' và 'I was writing' rất quan trọng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ *of* sau *aspect(s)*, không dùng *about*.
*Aspect* thường đi với danh từ cụm (*the high price*) hoặc mệnh đề *to consider*; tránh dùng *is that* trực tiếp sau *aspect*.
Sau *all* cần danh từ số nhiều *aspects*.
