Họ từ ask
The Word Family of "ask"
Từ ask chủ yếu dùng làm động từ mang nghĩa hỏi hoặc yêu cầu; trong giao tiếp hàng ngày, ask cũng xuất hiện như một danh từ thông dụng để chỉ điều được đề nghị.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | ask /ɑːsk/ | hỏi, yêu cầu, đề nghị | |
| Danh từ | ask /ɑːsk/ | điều được yêu cầu, đề nghị (thông thường) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hỏi, yêu cầu, đề nghị
Có thể theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (ask a question), tân ngữ kép (ask sb sth), hoặc for (ask for help). Đây là cấu trúc người học hay nhầm.
Can I ask you a question?
Tôi có thể hỏi bạn một câu không?
điều được yêu cầu, đề nghị (thông thường)
Dùng trong văn nói và kinh doanh để chỉ một yêu cầu cụ thể. Thường xuất hiện trong cụm a big ask (yêu cầu quá lớn) hoặc a reasonable ask (yêu cầu hợp lý).
I know it's a big ask, but can you finish this today?
Tôi biết đây là yêu cầu lớn, nhưng bạn có thể hoàn thành hôm nay không?
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ask trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không dùng to giữa ask và tân ngữ người. Dùng ask sb sth hoặc ask sb for sth.
Mệnh đề gián tiếp sau ask không dùng thêm that; dùng trực tiếp từ để hỏi (what, when, where...).
Không dùng to sau ask khi đề cập đến người được hỏi. Ask là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ người.
