Họ từ ascribe
The Word Family of "ascribe"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ ascribe ở dạng động từ và danh từ (ascription) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | ascribe /əˈskraɪb/ | quy cho, gán cho là do | |
| Danh từ | ascription /əˈskrɪpʃn/ | sự quy cho, sự gán cho |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quy cho, gán cho là do
luôn đi với to, dùng để gán một nguyên nhân, phẩm chất hoặc tác giả cho điều gì đó (ascribe sth to sth/sb).
He ascribed his success to hard work and luck.
Anh ấy quy thành công của mình là nhờ chăm chỉ và may mắn.
sự quy cho, sự gán cho
danh từ trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn học thuật hoặc pháp lý.
The ascription of blame is often unfair in such cases.
Việc quy trách nhiệm thường không công bằng trong những trường hợp như vậy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ascribe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ ascribe luôn đi với giới từ 'to', không dùng 'with'.
Ở thể bị động cần dạng quá khứ phân từ của động từ (ascribed), không dùng danh từ (ascription).
Động từ cần chia theo chủ ngữ số ít (ascribes), không giữ nguyên dạng gốc.

