Họ từ ascetic
The Word Family of "ascetic"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ascetic ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ, cùng danh từ trừu tượng asceticism — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | asceticism /əˈsetɪsɪzəm/ | lối sống khổ hạnh, chủ nghĩa khổ hạnh | |
| Tính từ | ascetic /əˈsetɪk/ | khổ hạnh, đạm bạc, tự khắc kỷ | |
| Trạng từ | ascetically /əˈsetɪkli/ | một cách khổ hạnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lối sống khổ hạnh, chủ nghĩa khổ hạnh
danh từ trừu tượng không đếm được, chỉ triết lý hoặc lối sống từ bỏ tiện nghi vật chất vì mục đích tinh thần hoặc tôn giáo.
The monk practiced strict asceticism for decades.
Vị tu sĩ đã thực hành lối sống khổ hạnh nghiêm khắc trong nhiều thập kỷ.
khổ hạnh, đạm bạc, tự khắc kỷ
mô tả lối sống hoặc con người từ chối lạc thú, tiện nghi; cũng có thể dùng làm danh từ chỉ người sống khổ hạnh (an ascetic).
She lives an ascetic life, avoiding luxury of any kind.
Cô ấy sống một cuộc đời khổ hạnh, tránh xa mọi thứ xa hoa.
một cách khổ hạnh
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả cách sống hoặc hành xử theo lối khắc kỷ, đạm bạc.
He lived ascetically, owning almost nothing.
Ông ấy sống một cách khổ hạnh, gần như không sở hữu gì.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ascetic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ trừu tượng đúng là asceticism, không phải "asceticity".
Bổ nghĩa cho động từ (lives) cần trạng từ (ascetically), không dùng tính từ.
Trước danh từ (life) cần tính từ (ascetic), không dùng danh từ (asceticism).
