GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ascend

The Word Family of "ascend"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ascend ở dạng động từ, danh từ (ascent) và tính từ (ascending) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từascent
Động từascend
Tính từascending
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
ascend
/əˈsend/
đi lên, leo lên, thăng tiến
Danh từ
ascent
/əˈsent/
sự đi lên, cuộc leo núi; sự thăng tiến
Tính từ
ascending
/əˈsendɪŋ/
đang đi lên, theo thứ tự tăng dần
2

Sơ đồ họ từ

ascend
Động từascendgốc
Danh từascentđổi chính tả
Tính từascending+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từascend/əˈsend/

đi lên, leo lên, thăng tiến

trang trọng hơn 'go up' hoặc 'climb'; dùng cho cả nghĩa đen (leo núi) và nghĩa bóng (thăng chức, lên ngôi).

The climbers ascended the mountain slowly.

Những người leo núi đã leo lên ngọn núi một cách chậm rãi.

Danh từascent/əˈsent/

sự đi lên, cuộc leo núi; sự thăng tiến

lưu ý chính tả khác với động từ (ascend → ascent, không phải ascendment).

The ascent to the summit took six hours.

Cuộc leo lên đỉnh núi mất sáu giờ đồng hồ.

Tính từascending/əˈsendɪŋ/

đang đi lên, theo thứ tự tăng dần

thường dùng trong cụm 'in ascending order' (theo thứ tự tăng dần).

Arrange the numbers in ascending order.

Hãy sắp xếp các con số theo thứ tự tăng dần.

4

Cụm từ thường gặp

ascend the stairs
leo lên cầu thang
ascend to power
lên nắm quyền
a steep ascent
một cuộc leo dốc đứng
in ascending order
theo thứ tự tăng dần
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ascend trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The ascendment was difficult.The ascent was difficult.

Danh từ đúng của "ascend" là "ascent" (thay đổi chính tả), không phải "ascendment".

He ascended to the throne on 2010.He ascended to the throne in 2010.

Dùng giới từ "in" trước năm, không dùng "on".

List the numbers in ascend order.List the numbers in ascending order.

Trước danh từ cần dùng tính từ "ascending", không dùng động từ nguyên mẫu "ascend".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ascend#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS