Họ từ ascend
The Word Family of "ascend"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ascend ở dạng động từ, danh từ (ascent) và tính từ (ascending) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | ascend /əˈsend/ | đi lên, leo lên, thăng tiến | |
| Danh từ | ascent /əˈsent/ | sự đi lên, cuộc leo núi; sự thăng tiến | |
| Tính từ | ascending /əˈsendɪŋ/ | đang đi lên, theo thứ tự tăng dần |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đi lên, leo lên, thăng tiến
trang trọng hơn 'go up' hoặc 'climb'; dùng cho cả nghĩa đen (leo núi) và nghĩa bóng (thăng chức, lên ngôi).
The climbers ascended the mountain slowly.
Những người leo núi đã leo lên ngọn núi một cách chậm rãi.
sự đi lên, cuộc leo núi; sự thăng tiến
lưu ý chính tả khác với động từ (ascend → ascent, không phải ascendment).
The ascent to the summit took six hours.
Cuộc leo lên đỉnh núi mất sáu giờ đồng hồ.
đang đi lên, theo thứ tự tăng dần
thường dùng trong cụm 'in ascending order' (theo thứ tự tăng dần).
Arrange the numbers in ascending order.
Hãy sắp xếp các con số theo thứ tự tăng dần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ascend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ đúng của "ascend" là "ascent" (thay đổi chính tả), không phải "ascendment".
Dùng giới từ "in" trước năm, không dùng "on".
Trước danh từ cần dùng tính từ "ascending", không dùng động từ nguyên mẫu "ascend".

