Họ từ artless
The Word Family of "artless"
Artless (ngây thơ, chân thật, không giả tạo) là trái nghĩa của artful. Bài học phân tích tính từ artless, trạng từ artlessly và danh từ artlessness — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | artless /ˈɑːtləs/ | ngây thơ, chân thật, không giả tạo hay tính toán | |
| Trạng từ | artlessly /ˈɑːtləsli/ | một cách ngây thơ, chân thật | |
| Danh từ | artlessness /ˈɑːtləsnəs/ | sự ngây thơ, tính chân chất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngây thơ, chân thật, không giả tạo hay tính toán
mô tả người hoặc hành động thiếu sự khéo léo/mưu mẹo, mang sắc thái tích cực (chân thành) hoặc trung tính (vụng về).
The child's artless honesty made everyone smile.
Sự chân thật ngây thơ của đứa trẻ khiến mọi người đều mỉm cười.
một cách ngây thơ, chân thật
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện không hề toan tính hay giả tạo.
She artlessly admitted she had never heard of the author.
Cô ấy thật thà thừa nhận mình chưa từng nghe tên tác giả đó.
sự ngây thơ, tính chân chất
chỉ phẩm chất chân thật, không giả dối, thường dùng để miêu tả nét tính cách đáng yêu ở trẻ nhỏ hoặc người thật thà.
There was a certain artlessness in the way she spoke.
Có một sự chân chất nhất định trong cách cô ấy nói chuyện.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của artless trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Lừa gạt" cần sự mưu mẹo → dùng artful, không dùng artless (ngây thơ, không hề mưu mẹo).
Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → cần trạng từ artlessly, không dùng tính từ artless.
Trong kinh doanh cần sự khôn khéo → dùng artfulness (sự khéo léo), không dùng artlessness (sự ngây thơ).

