GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ artless

The Word Family of "artless"

Artless (ngây thơ, chân thật, không giả tạo) là trái nghĩa của artful. Bài học phân tích tính từ artless, trạng từ artlessly và danh từ artlessness — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từartlessness
Động từ
Tính từartless
Trạng từartlessly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
artless
/ˈɑːtləs/
ngây thơ, chân thật, không giả tạo hay tính toán
Trạng từ
artlessly
/ˈɑːtləsli/
một cách ngây thơ, chân thật
Danh từ
artlessness
/ˈɑːtləsnəs/
sự ngây thơ, tính chân chất
2

Sơ đồ họ từ

artless
Tính từartless+ -less
Trạng từartlessly+ -ly
Danh từartlessness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từartless/ˈɑːtləs/

ngây thơ, chân thật, không giả tạo hay tính toán

mô tả người hoặc hành động thiếu sự khéo léo/mưu mẹo, mang sắc thái tích cực (chân thành) hoặc trung tính (vụng về).

The child's artless honesty made everyone smile.

Sự chân thật ngây thơ của đứa trẻ khiến mọi người đều mỉm cười.

Trạng từartlessly/ˈɑːtləsli/

một cách ngây thơ, chân thật

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện không hề toan tính hay giả tạo.

She artlessly admitted she had never heard of the author.

Cô ấy thật thà thừa nhận mình chưa từng nghe tên tác giả đó.

Danh từartlessness/ˈɑːtləsnəs/

sự ngây thơ, tính chân chất

chỉ phẩm chất chân thật, không giả dối, thường dùng để miêu tả nét tính cách đáng yêu ở trẻ nhỏ hoặc người thật thà.

There was a certain artlessness in the way she spoke.

Có một sự chân chất nhất định trong cách cô ấy nói chuyện.

4

Cụm từ thường gặp

artless honesty
sự thật thà ngây thơ
an artless smile
nụ cười chân thật, không giả tạo
artless charm
sự duyên dáng tự nhiên, không tính toán
speak artlessly
nói chuyện một cách thẳng thắn, chân thật
childlike artlessness
sự ngây thơ như trẻ con
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của artless trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He gave an artless excuse to trick us.He gave an artful excuse to trick us.

"Lừa gạt" cần sự mưu mẹo → dùng artful, không dùng artless (ngây thơ, không hề mưu mẹo).

She spoke artless about her mistake.She spoke artlessly about her mistake.

Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → cần trạng từ artlessly, không dùng tính từ artless.

his artlessness in business dealshis artfulness in business deals

Trong kinh doanh cần sự khôn khéo → dùng artfulness (sự khéo léo), không dùng artlessness (sự ngây thơ).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#artless#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS