GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ artist

The Word Family of "artist"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ artist ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từartist
Động từ–
Tính từartistic
Trạng từartistically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
artist
/ˈɑːtɪst/
nghệ sĩ, họa sĩ
Tính từ
artistic
/ɑːˈtɪstɪk/
có tính nghệ thuật, khéo léo về thẩm mỹ
Trạng từ
artistically
/ɑːˈtɪstɪkli/
một cách nghệ thuật
2

Sơ đồ họ từ

artist
Danh từartistgốc
Tính từartistic+ -ic
Trạng từartistically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từartist/ˈɑːtɪst/

nghệ sĩ, họa sĩ

chỉ người sáng tạo nghệ thuật, thường là hội họa, nhưng cũng dùng cho ca sĩ, diễn viên trong ngữ cảnh giải trí.

She is a talented artist.

Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.

Tính từartistic/ɑːˈtɪstɪk/

có tính nghệ thuật, khéo léo về thẩm mỹ

mô tả người có năng khiếu nghệ thuật hoặc vật/việc mang giá trị thẩm mỹ cao.

He has an artistic talent for painting.

Anh ấy có năng khiếu nghệ thuật về hội họa.

Trạng từartistically/ɑːˈtɪstɪkli/

một cách nghệ thuật

bổ nghĩa cho động từ, cho biết điều gì được thực hiện với sự khéo léo, thẩm mỹ cao.

The room was artistically decorated.

Căn phòng được trang trí một cách rất nghệ thuật.

4

Cụm từ thường gặp

a street artist
nghệ sĩ đường phố
artistic talent
năng khiếu nghệ thuật
artistic director
giám đốc nghệ thuật
artistically gifted
có năng khiếu nghệ thuật bẩm sinh
a solo artist
nghệ sĩ solo
artistically arranged
được sắp xếp một cách nghệ thuật
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của artist trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has artist talent.→✓ She has artistic talent.

Bổ nghĩa cho danh từ "talent" cần tính từ (artistic), không dùng danh từ (artist).

✗ He painted it artistic.→✓ He painted it artistically.

Bổ nghĩa cho động từ (painted) cần trạng từ (artistically), không dùng tính từ (artistic).

✗ He is an artistic.→✓ He is an artist.

Nói về nghề nghiệp/người cần danh từ (artist), không dùng tính từ (artistic) sau mạo từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#artist#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS