Họ từ articulate
The Word Family of "articulate"
Gốc từ *articulate* là cặp đôi thú vị: cùng hình thức nhưng đóng vai động từ (/ɑːˈtɪkjʊleɪt/) và tính từ (/ɑːˈtɪkjʊlɪt/) với phát âm khác nhau, cùng với articulation (danh từ) và articulately (trạng từ).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | articulate /ɑːˈtɪkjʊleɪt/ | diễn đạt rõ ràng (suy nghĩ, cảm xúc); phát âm rõ | |
| Tính từ | articulate /ɑːˈtɪkjʊlɪt/ | có khả năng diễn đạt tốt, ăn nói lưu loát | |
| Danh từ | articulation /ɑːˌtɪkjʊˈleɪʃən/ | sự diễn đạt; phát âm; khớp nối | |
| Trạng từ | articulately /ɑːˈtɪkjʊlɪtli/ | một cách rõ ràng, lưu loát |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
diễn đạt rõ ràng (suy nghĩ, cảm xúc); phát âm rõ
Nhấn mạnh khả năng trình bày ý tưởng một cách mạch lạc, dễ hiểu. Phát âm âm cuối /eɪt/ (khác tính từ /ɪt/).
She articulated her concerns clearly during the meeting.
Cô ấy đã trình bày rõ ràng những lo ngại của mình trong cuộc họp.
có khả năng diễn đạt tốt, ăn nói lưu loát
Mô tả người có khả năng trình bày ý tưởng rõ ràng và thuyết phục. Phát âm âm cuối /ɪt/ (khác động từ /eɪt/).
He is an articulate speaker who always engages the audience.
Anh ấy là một diễn giả ăn nói lưu loát, luôn thu hút khán giả.
sự diễn đạt; phát âm; khớp nối
Ba nghĩa chính: (1) việc diễn đạt ý tưởng bằng lời, (2) sự phát âm rõ ràng, (3) điểm khớp nối (giải phẫu/kỹ thuật). Trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, nghĩa (2) thường gặp nhất.
Clear articulation is essential for effective public speaking.
Phát âm rõ ràng là thiết yếu để nói chuyện trước công chúng hiệu quả.
một cách rõ ràng, lưu loát
Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với sự rõ ràng và mạch lạc.
She expressed her ideas articulately and confidently.
Cô ấy trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng và tự tin.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi dùng làm động từ, âm cuối là /eɪt/; dạng quá khứ là *articulated* /ɑːˈtɪkjʊleɪtɪd/.
Sau to be cần tính từ *articulate*, không dùng danh từ *articulation*.
Sau giới từ *with* cần danh từ *articulation*, không dùng tính từ *articulate*.
