GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ articulate

The Word Family of "articulate"

Gốc từ articulate là cặp đôi thú vị: cùng hình thức nhưng đóng vai động từ (/ɑːˈtɪkjʊleɪt/) và tính từ (/ɑːˈtɪkjʊlɪt/) với phát âm khác nhau, cùng với articulation (danh từ) và articulately (trạng từ).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarticulation
Động từarticulate
Tính từarticulate
Trạng từarticulately
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
articulate
/ɑːˈtɪkjʊleɪt/
diễn đạt rõ ràng (suy nghĩ, cảm xúc); phát âm rõ
Tính từ
articulate
/ɑːˈtɪkjʊlɪt/
có khả năng diễn đạt tốt, ăn nói lưu loát
Danh từ
articulation
/ɑːˌtɪkjʊˈleɪʃən/
sự diễn đạt; phát âm; khớp nối
Trạng từ
articulately
/ɑːˈtɪkjʊlɪtli/
một cách rõ ràng, lưu loát
2

Sơ đồ họ từ

articulate
Động từarticulategốc
Tính từarticulategốc (phát âm khác)
Danh từarticulation+ -ation
Trạng từarticulately+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từarticulate/ɑːˈtɪkjʊleɪt/

diễn đạt rõ ràng (suy nghĩ, cảm xúc); phát âm rõ

Nhấn mạnh khả năng trình bày ý tưởng một cách mạch lạc, dễ hiểu. Phát âm âm cuối /eɪt/ (khác tính từ /ɪt/).

She articulated her concerns clearly during the meeting.

Cô ấy đã trình bày rõ ràng những lo ngại của mình trong cuộc họp.

Tính từarticulate/ɑːˈtɪkjʊlɪt/

có khả năng diễn đạt tốt, ăn nói lưu loát

Mô tả người có khả năng trình bày ý tưởng rõ ràng và thuyết phục. Phát âm âm cuối /ɪt/ (khác động từ /eɪt/).

He is an articulate speaker who always engages the audience.

Anh ấy là một diễn giả ăn nói lưu loát, luôn thu hút khán giả.

Danh từarticulation/ɑːˌtɪkjʊˈleɪʃən/

sự diễn đạt; phát âm; khớp nối

Ba nghĩa chính: (1) việc diễn đạt ý tưởng bằng lời, (2) sự phát âm rõ ràng, (3) điểm khớp nối (giải phẫu/kỹ thuật). Trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, nghĩa (2) thường gặp nhất.

Clear articulation is essential for effective public speaking.

Phát âm rõ ràng là thiết yếu để nói chuyện trước công chúng hiệu quả.

Trạng từarticulately/ɑːˈtɪkjʊlɪtli/

một cách rõ ràng, lưu loát

Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với sự rõ ràng và mạch lạc.

She expressed her ideas articulately and confidently.

Cô ấy trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng và tự tin.

4

Cụm từ thường gặp

articulate one's thoughts / views / concerns
diễn đạt suy nghĩ / quan điểm / lo ngại của mình
a highly articulate speaker / writer
diễn giả / nhà văn ăn nói rất lưu loát
clearly articulate
diễn đạt rõ ràng
articulation of ideas
sự diễn đạt ý tưởng
well-articulated argument
lập luận được trình bày tốt
clear articulation
phát âm / diễn đạt rõ ràng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của articulate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He articulated /ɑːˈtɪkjʊlɪt/ his plan. (using adj pronunciation for verb)→✓ He articulated /ɑːˈtɪkjʊleɪtɪd/ his plan.

Khi dùng làm động từ, âm cuối là /eɪt/; dạng quá khứ là articulated /ɑːˈtɪkjʊleɪtɪd/.

✗ She is very articulation.→✓ She is very articulate.

Sau to be cần tính từ articulate, không dùng danh từ articulation.

✗ He spoke with great articulate.→✓ He spoke with great articulation.

Sau giới từ with cần danh từ articulation, không dùng tính từ articulate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#articulate#Động từ#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS