Họ từ arthritis
The Word Family of "arthritis"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ arthritis ở dạng danh từ và tính từ (arthritic) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | arthritis /ɑːˈθraɪtɪs/ | bệnh viêm khớp | |
| Tính từ | arthritic /ɑːˈθrɪtɪk/ | bị viêm khớp, liên quan đến viêm khớp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bệnh viêm khớp
danh từ không đếm được, chỉ tình trạng viêm gây đau và cứng khớp.
Her grandmother suffers from arthritis in her knees.
Bà của cô ấy bị viêm khớp ở đầu gối.
bị viêm khớp, liên quan đến viêm khớp
mô tả người bị bệnh viêm khớp hoặc bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng bởi bệnh này.
He has arthritic hands and finds it hard to write.
Anh ấy bị viêm khớp ở tay nên khó viết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arthritis trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ arthritic, không dùng danh từ arthritis.
Chỉ tên bệnh (danh từ không đếm được) → dùng arthritis, không dùng tính từ arthritic và không dùng mạo từ an.
Sau with cần danh từ chỉ tên bệnh → dùng arthritis, không dùng tính từ arthritic.
