Họ từ artful
The Word Family of "artful"
Từ gốc art (nghệ thuật, sự khéo léo), tiếng Anh phát triển thành tính từ artful (khéo léo, mưu mẹo) và trạng từ artfully. Bài học phân tích nghĩa, cách phát âm và cách dùng chính xác từng dạng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | art /ɑːt/ | nghệ thuật; sự khéo léo, tài khéo | |
| Tính từ | artful /ˈɑːtfl/ | khéo léo, mưu mẹo, ranh mãnh | |
| Trạng từ | artfully /ˈɑːtfəli/ | một cách khéo léo, mưu mẹo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghệ thuật; sự khéo léo, tài khéo
vừa chỉ lĩnh vực nghệ thuật (hội họa, âm nhạc...), vừa chỉ kỹ năng khéo léo trong một việc gì đó — đây là nghĩa gốc dẫn tới artful.
There is an art to negotiating a good deal.
Đàm phán được một thỏa thuận tốt cũng là cả một nghệ thuật.
khéo léo, mưu mẹo, ranh mãnh
thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự khôn khéo có phần tính toán hoặc lừa lọc; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
The artful salesman convinced them to buy more than they needed.
Người bán hàng mưu mẹo đã thuyết phục họ mua nhiều hơn mức cần thiết.
một cách khéo léo, mưu mẹo
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện một cách tinh vi, có tính toán.
She artfully steered the conversation away from the topic.
Cô ấy khéo léo lái cuộc trò chuyện ra khỏi chủ đề đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của artful trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"art" là danh từ, không thể đứng trước to be để mô tả tính chất người → phải dùng tính từ artful.
Bổ nghĩa cho động từ (avoided) → cần trạng từ artfully, không dùng tính từ artful.
Dễ nhầm artful (khéo léo, mưu mẹo) với artless (ngây thơ, chân thật) vì hình thức gần giống nhưng nghĩa trái ngược nhau.

