GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ artful

The Word Family of "artful"

Từ gốc art (nghệ thuật, sự khéo léo), tiếng Anh phát triển thành tính từ artful (khéo léo, mưu mẹo) và trạng từ artfully. Bài học phân tích nghĩa, cách phát âm và cách dùng chính xác từng dạng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từart
Động từ
Tính từartful
Trạng từartfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
art
/ɑːt/
nghệ thuật; sự khéo léo, tài khéo
Tính từ
artful
/ˈɑːtfl/
khéo léo, mưu mẹo, ranh mãnh
Trạng từ
artfully
/ˈɑːtfəli/
một cách khéo léo, mưu mẹo
2

Sơ đồ họ từ

artful
Danh từartgốc
Tính từartful+ -ful
Trạng từartfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từart/ɑːt/

nghệ thuật; sự khéo léo, tài khéo

vừa chỉ lĩnh vực nghệ thuật (hội họa, âm nhạc...), vừa chỉ kỹ năng khéo léo trong một việc gì đó — đây là nghĩa gốc dẫn tới artful.

There is an art to negotiating a good deal.

Đàm phán được một thỏa thuận tốt cũng là cả một nghệ thuật.

Tính từartful/ˈɑːtfl/

khéo léo, mưu mẹo, ranh mãnh

thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự khôn khéo có phần tính toán hoặc lừa lọc; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

The artful salesman convinced them to buy more than they needed.

Người bán hàng mưu mẹo đã thuyết phục họ mua nhiều hơn mức cần thiết.

Trạng từartfully/ˈɑːtfəli/

một cách khéo léo, mưu mẹo

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện một cách tinh vi, có tính toán.

She artfully steered the conversation away from the topic.

Cô ấy khéo léo lái cuộc trò chuyện ra khỏi chủ đề đó.

4

Cụm từ thường gặp

an artful dodger
kẻ khéo léo lươn lẹo
artful manipulation
sự thao túng khôn khéo
an artful design
một thiết kế tinh xảo
artfully avoid sth
khéo léo tránh né việc gì
an artful compromise
một sự thỏa hiệp khôn khéo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của artful trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is an art person.He is an artful person.

"art" là danh từ, không thể đứng trước to be để mô tả tính chất người → phải dùng tính từ artful.

She artful avoided the question.She artfully avoided the question.

Bổ nghĩa cho động từ (avoided) → cần trạng từ artfully, không dùng tính từ artful.

an artful, honest childan artless, honest child

Dễ nhầm artful (khéo léo, mưu mẹo) với artless (ngây thơ, chân thật) vì hình thức gần giống nhưng nghĩa trái ngược nhau.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#artful#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS